Riêng biệt

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Riêng của một sự vật, làm cho nó khác với những sự vật khác.
Ví dụ: Thương hiệu này xây dựng hình ảnh riêng biệt.
2.
tính từ
(thường dùng phụ sau động từ). Ở trạng thái tách riêng ra một mình, không có quan hệ với những cái khác cùng loại.
Ví dụ: Căn phòng được bố trí riêng biệt với khu sinh hoạt chung.
Nghĩa 1: Riêng của một sự vật, làm cho nó khác với những sự vật khác.
1
Học sinh tiểu học
  • Mỗi bông hoa có màu sắc riêng biệt.
  • Giọng cười của bạn Lan nghe riêng biệt.
  • Chiếc cặp của em có hình dán riêng biệt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mỗi người đều có dấu vân tay riêng biệt, không trộn lẫn.
  • Phong cách vẽ của cô ấy rất riêng biệt, nhìn là nhận ra.
  • Mùi hương của khu vườn sau mưa mang một nét riêng biệt khó quên.
3
Người trưởng thành
  • Thương hiệu này xây dựng hình ảnh riêng biệt.
  • Mỗi ký ức đều mang một hương vị riêng biệt, không thể hoán đổi.
  • Cấu trúc âm thanh trong bản nhạc tạo nên bầu khí riêng biệt của nó.
  • Cách nói của anh ấy có sắc thái riêng biệt, vừa điềm đạm vừa dứt khoát.
Nghĩa 2: (thường dùng phụ sau động từ). Ở trạng thái tách riêng ra một mình, không có quan hệ với những cái khác cùng loại.
1
Học sinh tiểu học
  • Con mèo ngồi riêng biệt ở góc sân.
  • Cái ghế được đặt riêng biệt, không chung với dãy bàn.
  • Bạn ấy đứng riêng biệt khỏi nhóm để buộc dây giày.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Căn lều dựng riêng biệt bên mép suối, tách khỏi các lều khác.
  • Cậu ấy học riêng biệt một bàn, để dễ tập trung.
  • Bức tranh treo riêng biệt trên mảng tường trắng, không chen với khung nào.
3
Người trưởng thành
  • Căn phòng được bố trí riêng biệt với khu sinh hoạt chung.
  • Chị chọn sống riêng biệt một thời gian để lắng lại sau những ồn ào.
  • Dữ liệu thử nghiệm được lưu riêng biệt, tránh nhiễu từ các tập khác.
  • Anh ngồi riêng biệt ở cuối quán, như muốn giữ một khoảng lặng cho mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Riêng của một sự vật, làm cho nó khác với những sự vật khác.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
riêng biệt trung tính, khách quan; dùng trong mô tả phân biệt, khoa học/miêu tả Ví dụ: Thương hiệu này xây dựng hình ảnh riêng biệt.
đặc thù trang trọng, mức độ rõ nét; thường trong học thuật Ví dụ: Nét riêng biệt/đặc thù của văn hoá vùng này.
đặc hữu trang trọng, chuyên biệt (thường sinh học/địa phương), sắc thái mạnh Ví dụ: Loài chim riêng biệt/đặc hữu của quần đảo.
khác biệt trung tính, phổ thông; nhấn mạnh sự khác so với phần còn lại Ví dụ: Phong cách riêng biệt/khác biệt của nhà thiết kế.
đồng nhất trang trọng, trung tính; nhấn mạnh tính như nhau Ví dụ: Màu sắc không còn riêng biệt mà đồng nhất.
phổ biến trung tính, thiên mô tả; đối lập với nét riêng có Ví dụ: Ý tưởng không còn riêng biệt mà khá phổ biến.
Nghĩa 2: (thường dùng phụ sau động từ). Ở trạng thái tách riêng ra một mình, không có quan hệ với những cái khác cùng loại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh sự khác biệt hoặc độc lập của một sự vật, sự việc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ rõ sự phân biệt hoặc tách biệt trong các báo cáo, nghiên cứu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo ra sự tương phản hoặc nhấn mạnh tính độc đáo của nhân vật, bối cảnh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để chỉ các yếu tố hoặc thành phần không liên quan trực tiếp đến nhau.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tách biệt, độc lập, thường mang tính trung lập.
  • Phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ, không mang sắc thái cảm xúc mạnh.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác và rõ ràng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh sự khác biệt hoặc độc lập của một đối tượng.
  • Tránh dùng khi không cần thiết phải phân biệt rõ ràng, có thể thay bằng từ "khác".
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ phức tạp hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "khác biệt"; "riêng biệt" nhấn mạnh sự tách rời, trong khi "khác biệt" nhấn mạnh sự không giống nhau.
  • Chú ý không lạm dụng trong văn nói để tránh làm câu văn trở nên nặng nề.
  • Đảm bảo ngữ cảnh phù hợp để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng sau động từ khi dùng như trạng ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, động từ và có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...