Đơn lẻ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Riêng lẻ, không phổ biến.
Ví dụ:
Quan điểm ấy khá đơn lẻ trên diễn đàn.
2.
tính từ
Lẻ loi, đơn chiếc.
Ví dụ:
Căn phòng rộng mà chiếc giường đứng đơn lẻ.
Nghĩa 1: Riêng lẻ, không phổ biến.
1
Học sinh tiểu học
- Trong lớp chỉ có một bạn mang áo màu tím, nên màu đó khá đơn lẻ.
- Món đồ chơi này ít ai có, nên trông hơi đơn lẻ trong tủ.
- Giữa sân toàn bóng đỏ, quả bóng xanh trở nên đơn lẻ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ý kiến của bạn ấy khá đơn lẻ trong nhóm, nhưng vẫn đáng lắng nghe.
- Giữa trào lưu chụp ảnh giống nhau, phong cách của Lan có phần đơn lẻ mà nổi bật.
- Trong câu lạc bộ, sở thích đọc thơ cổ là điều khá đơn lẻ so với đa số.
3
Người trưởng thành
- Quan điểm ấy khá đơn lẻ trên diễn đàn.
- Giữa thị trường toàn sản phẩm na ná, một thiết kế đi ngược đám đông dễ trở thành đơn lẻ nhưng khác biệt.
- Trong báo cáo, dữ liệu ngoại lệ xuất hiện đơn lẻ, gợi ý cần kiểm tra lại quy trình.
- Ở một thành phố chạy theo mốt, việc giữ nhịp sống chậm đôi khi là lựa chọn đơn lẻ.
Nghĩa 2: Lẻ loi, đơn chiếc.
1
Học sinh tiểu học
- Cái lá rơi nằm đơn lẻ trên bậc thềm.
- Con mèo ngồi đơn lẻ dưới mái hiên khi mưa.
- Cây bút nằm đơn lẻ trên bàn học em.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chiếc ghế đơn lẻ cạnh cửa sổ làm góc phòng trông buồn hơn.
- Sau giờ tan học, bóng cậu ấy đứng đơn lẻ ở sân trường.
- Ngọn đèn đơn lẻ giữa đêm khiến con ngõ có vẻ dài thêm.
3
Người trưởng thành
- Căn phòng rộng mà chiếc giường đứng đơn lẻ.
- Giữa đám đông vui vẻ, có người vẫn thấy mình đơn lẻ như chiếc thuyền rời bến.
- Bức tượng đặt đơn lẻ trên nền cỏ, để khoảng trống xung quanh tự kể câu chuyện của nó.
- Khi cuộc trò chuyện tắt dần, câu hỏi của cô ấy nằm đơn lẻ giữa nhiều điều chưa nói.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Riêng lẻ, không phổ biến.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đơn lẻ | Chỉ sự tồn tại một mình, không đi kèm hay không thuộc về một tập thể lớn, mang tính khách quan. Ví dụ: Quan điểm ấy khá đơn lẻ trên diễn đàn. |
| riêng lẻ | Trung tính, nhấn mạnh sự tách rời, độc lập. Ví dụ: Đây chỉ là một trường hợp riêng lẻ. |
| cá biệt | Trung tính, nhấn mạnh sự khác biệt, không phổ biến. Ví dụ: Sự việc này là cá biệt, không đại diện cho số đông. |
| phổ biến | Trung tính, chỉ sự rộng khắp, nhiều người biết đến. Ví dụ: Hiện tượng này khá phổ biến trong xã hội. |
Nghĩa 2: Lẻ loi, đơn chiếc.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đơn lẻ | Chỉ trạng thái một mình, thiếu bạn bè, người thân, thường mang sắc thái buồn bã, cô độc. Ví dụ: Căn phòng rộng mà chiếc giường đứng đơn lẻ. |
| lẻ loi | Trung tính đến hơi tiêu cực, diễn tả sự cô độc, thiếu vắng. Ví dụ: Cô ấy cảm thấy lẻ loi giữa thành phố xa lạ. |
| cô độc | Tiêu cực, nhấn mạnh sự cô đơn sâu sắc, không có ai bên cạnh. Ví dụ: Ông lão sống cô độc trong căn nhà cũ. |
| đơn chiếc | Trung tính, thường dùng để chỉ vật hoặc người ở một mình, không có cặp. Ví dụ: Chiếc đũa đơn chiếc nằm lăn lóc. |
| sum vầy | Tích cực, diễn tả sự đoàn tụ, ấm cúng. Ví dụ: Gia đình sum vầy bên mâm cơm Tết. |
| quây quần | Tích cực, diễn tả sự tụ họp ấm cúng, thân mật. Ví dụ: Mọi người quây quần bên bếp lửa hồng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng một mình, không có sự kết nối với những thứ khác.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ ra sự không phổ biến hoặc không thuộc về một nhóm lớn hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo cảm giác cô đơn, lẻ loi trong tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác cô đơn, lẻ loi hoặc sự không phổ biến.
- Thường thuộc phong cách văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự riêng biệt hoặc không thuộc về một nhóm.
- Tránh dùng khi cần diễn tả sự kết nối hoặc phổ biến.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "cô đơn" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "cô đơn" khi chỉ cảm giác, nhưng "đơn lẻ" nhấn mạnh sự không thuộc về nhóm.
- Chú ý không dùng trong ngữ cảnh cần sự kết nối hoặc phổ biến.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất đơn lẻ", "không đơn lẻ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ (rất, khá, hơi) hoặc các từ phủ định (không, chẳng).





