Phổ biến

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Có tính chất chung, có thể áp dụng cho cả một tập hợp hiện tượng, sự vật.
Ví dụ: Nguyên lý này mang tính phổ biến, dùng được ở nhiều bối cảnh.
2.
tính từ
Thường có, thường gặp ở nhiều nơi, nhiều người.
Ví dụ: Làm việc từ xa đã phổ biến ở nhiều ngành.
3.
động từ
Làm cho đông đảo người biết bằng cách truyền đạt trực tiếp hay thông qua hình thức nào đó.
Ví dụ: Trưởng phòng phổ biến chính sách mới đến toàn bộ nhân viên.
Nghĩa 1: Có tính chất chung, có thể áp dụng cho cả một tập hợp hiện tượng, sự vật.
1
Học sinh tiểu học
  • Quy tắc này đúng cho mọi hình vuông, nên nó mang tính phổ biến.
  • Nước chảy từ cao xuống thấp là hiện tượng phổ biến trong tự nhiên.
  • Khẩu hiệu giữ vệ sinh chung là quy định phổ biến của lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Định luật bảo toàn khối lượng có tính phổ biến trong các phản ứng hóa học cơ bản.
  • Trong toán học, khái niệm góc là khái niệm phổ biến, xuất hiện ở nhiều dạng bài.
  • Nguyên tắc an toàn khi thí nghiệm là quy tắc phổ biến, áp dụng cho mọi nhóm.
3
Người trưởng thành
  • Nguyên lý này mang tính phổ biến, dùng được ở nhiều bối cảnh.
  • Khi thiết kế sản phẩm, những nhu cầu phổ biến cần được ưu tiên trước các yêu cầu đặc thù.
  • Trong nghiên cứu xã hội, ta phải phân biệt giữa hiện tượng cục bộ và quy luật phổ biến.
  • Tinh thần hợp tác là giá trị phổ biến, vượt qua biên giới văn hóa.
Nghĩa 2: Thường có, thường gặp ở nhiều nơi, nhiều người.
1
Học sinh tiểu học
  • Đeo khẩu trang ngoài đường đã trở nên phổ biến.
  • Ăn sáng bằng bánh mì là thói quen khá phổ biến.
  • Trồng cây trong lớp học giờ rất phổ biến.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Việc học thêm trực tuyến ngày nay khá phổ biến trong học sinh.
  • Những câu nói truyền cảm hứng đang phổ biến trên mạng xã hội.
  • Phong cách thời trang tối giản trở nên phổ biến trong giới trẻ.
3
Người trưởng thành
  • Làm việc từ xa đã phổ biến ở nhiều ngành.
  • Áp lực thành tích là cảm giác phổ biến, dù ít ai thừa nhận.
  • Sự mệt mỏi thông tin trở nên phổ biến khi chúng ta luôn trực tuyến.
  • Thói quen kiểm tra điện thoại trước khi ngủ phổ biến nhưng không tốt cho sức khỏe.
Nghĩa 3: Làm cho đông đảo người biết bằng cách truyền đạt trực tiếp hay thông qua hình thức nào đó.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo phổ biến nội quy cho cả lớp.
  • Chú bảo vệ phổ biến cách thoát hiểm khi có cháy.
  • Huấn luyện viên phổ biến kế hoạch thi đấu cho đội.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ban tổ chức phổ biến lịch thi qua nhóm lớp.
  • Đoàn trường phổ biến quy định mới trong buổi chào cờ.
  • Bạn lớp trưởng phổ biến nội dung họp bằng thông báo ngắn gọn.
3
Người trưởng thành
  • Trưởng phòng phổ biến chính sách mới đến toàn bộ nhân viên.
  • Trước khi triển khai, chúng tôi phổ biến quy trình bằng tài liệu và buổi tập huấn.
  • Cơ quan cần phổ biến kiến thức an toàn dữ liệu một cách liên tục, không chỉ làm cho có.
  • Để dự án chạy trơn tru, điều quan trọng là phổ biến mục tiêu rõ ràng và thống nhất ngay từ đầu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Có tính chất chung, có thể áp dụng cho cả một tập hợp hiện tượng, sự vật.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
phổ biến Trung tính, mô tả tính chất bao quát, không đặc thù, áp dụng cho nhiều đối tượng. Ví dụ: Nguyên lý này mang tính phổ biến, dùng được ở nhiều bối cảnh.
chung Trung tính, khách quan, thường dùng trong văn viết hoặc diễn đạt khái quát. Ví dụ: Đây là nhận định chung của nhiều chuyên gia.
chung Trung tính, mô tả tính chất bao quát, không đặc thù. Ví dụ: Đây là một vấn đề chung của toàn xã hội.
đại trà Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh sản xuất, tiêu dùng, mang ý nghĩa số lượng lớn, không chọn lọc. Ví dụ: Sản phẩm này được sản xuất đại trà để đáp ứng nhu cầu thị trường.
riêng biệt Trung tính, khách quan, nhấn mạnh sự độc lập, không giống ai. Ví dụ: Mỗi người có một sở thích riêng biệt.
riêng Trung tính, chỉ sự không chung, không thuộc về số đông, mang tính cá nhân hoặc đặc thù. Ví dụ: Đây là ý kiến riêng của mỗi người.
đặc thù Trung tính, trang trọng, thường dùng trong văn phong khoa học, hành chính, nhấn mạnh tính chất riêng biệt, đặc trưng. Ví dụ: Văn hóa ẩm thực của vùng này có những nét đặc thù.
đặc thù Trung tính, trang trọng, chỉ tính chất riêng biệt, đặc trưng của một đối tượng, không giống cái khác. Ví dụ: Mỗi vùng miền có những nét văn hóa đặc thù.
Nghĩa 2: Thường có, thường gặp ở nhiều nơi, nhiều người.
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
phổ biến Trung tính, mô tả sự hiện diện rộng khắp, thường xuyên, dễ bắt gặp trong cộng đồng hoặc không gian. Ví dụ: Làm việc từ xa đã phổ biến ở nhiều ngành.
thông dụng Trung tính, miêu tả sự quen thuộc, dễ tiếp cận, được dùng rộng rãi. Ví dụ: Tiếng Anh là ngôn ngữ thông dụng trên thế giới.
thông dụng Trung tính, chỉ sự được sử dụng hoặc biết đến rộng rãi, quen thuộc trong đời sống hàng ngày. Ví dụ: Đây là một thuật ngữ thông dụng trong ngành công nghệ.
rộng rãi Trung tính, miêu tả sự lan tỏa về không gian hoặc đối tượng, có phạm vi lớn. Ví dụ: Chính sách này được áp dụng rộng rãi trên toàn quốc.
rộng rãi Trung tính, chỉ sự lan tỏa trên một phạm vi địa lý hoặc đối tượng rộng lớn. Ví dụ: Thông tin về sự kiện đã được lan truyền rộng rãi.
phổ cập Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục, kiến thức, dịch vụ, nhấn mạnh sự lan tỏa để mọi người đều biết hoặc có thể tiếp cận. Ví dụ: Giáo dục tiểu học đã được phổ cập ở nhiều vùng.
hiếm gặp Trung tính, miêu tả sự khan hiếm, ít xuất hiện, không thường xuyên. Ví dụ: Loài chim này ngày càng hiếm gặp.
hiếm Trung tính, chỉ sự ít khi xảy ra, ít khi gặp hoặc tồn tại với số lượng nhỏ. Ví dụ: Loài động vật này ngày càng trở nên hiếm.
hạn chế Trung tính, miêu tả sự giới hạn trong một phạm vi nhỏ, không rộng rãi. Ví dụ: Thông tin này chỉ được chia sẻ trong phạm vi hạn chế.
cá biệt Trung tính, chỉ trường hợp riêng lẻ, khác biệt so với số đông, ít xảy ra hoặc không điển hình. Ví dụ: Đây chỉ là một trường hợp cá biệt, không đại diện cho số đông.
Nghĩa 3: Làm cho đông đảo người biết bằng cách truyền đạt trực tiếp hay thông qua hình thức nào đó.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những điều quen thuộc, dễ gặp trong cuộc sống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các hiện tượng, xu hướng hoặc thông tin được nhiều người biết đến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả một xu hướng nghệ thuật hoặc phong cách sáng tác.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ các khái niệm, công nghệ hoặc phương pháp được áp dụng rộng rãi.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
  • Thường mang tính khách quan, không thiên vị.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính thông dụng hoặc sự lan rộng của một hiện tượng.
  • Tránh dùng khi cần miêu tả điều gì đó độc đáo, hiếm gặp.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng hoặc hiện tượng để làm rõ phạm vi phổ biến.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "thông dụng"; "phổ biến" nhấn mạnh sự lan rộng, còn "thông dụng" nhấn mạnh sự tiện lợi, dễ dùng.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này để chỉ những điều không thực sự phổ biến.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng mà từ này áp dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
"Phổ biến" có thể là tính từ hoặc động từ. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ hoặc vị ngữ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Phổ biến" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là tính từ, "phổ biến" thường đứng sau danh từ để làm định ngữ hoặc đứng sau chủ ngữ để làm vị ngữ. Khi là động từ, nó thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "phổ biến kiến thức".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là tính từ, "phổ biến" thường đi kèm với danh từ. Khi là động từ, nó có thể kết hợp với danh từ hoặc cụm danh từ làm bổ ngữ, ví dụ: "phổ biến thông tin".