Rộng rãi
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Rộng, không chật, không hẹp (nói khái quát).
Ví dụ:
Quán cà phê này rộng rãi, ngồi rất dễ chịu.
Nghĩa: Rộng, không chật, không hẹp (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Con đường trước cổng trường rất rộng rãi, xe đi thoải mái.
- Sân chơi rộng rãi nên chúng em chạy nhảy không sợ va vào nhau.
- Phòng học rộng rãi, bàn ghế sắp xếp gọn gàng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thư viện mới rộng rãi nên ai cũng muốn ở lại đọc thêm.
- Nhà thi đấu rộng rãi, tiếng hò reo vang mà không thấy ngột ngạt.
- Lối đi rộng rãi giúp cả nhóm di chuyển nhanh giữa giờ đổi tiết.
3
Người trưởng thành
- Quán cà phê này rộng rãi, ngồi rất dễ chịu.
- Con hẻm ngày xưa chật chội giờ đã được mở rộng, trông rộng rãi hẳn ra.
- Văn phòng thiết kế không gian mở, rộng rãi nên ai cũng thấy thoáng đầu óc.
- Chúng tôi chọn địa điểm tổ chức có sảnh rộng rãi để khách ra vào không vướng víu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Rộng, không chật, không hẹp (nói khái quát).
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| rộng rãi | Trung tính, mức độ rõ; dùng phổ thông, miêu tả không gian/độ thoáng nói chung Ví dụ: Quán cà phê này rộng rãi, ngồi rất dễ chịu. |
| rộng | Trung tính, mức độ tương đương; phổ thông Ví dụ: Căn phòng này khá rộng. |
| thoáng | Khẩu ngữ, nhẹ hơn; nhấn độ thoáng, ít vướng Ví dụ: Căn bếp khá thoáng. |
| chật chội | Khẩu ngữ, mạnh; nhấn sự bí bách Ví dụ: Căn hộ ấy rất chật chội. |
| hẹp | Trung tính, trực tiếp; mức độ đối lập cơ bản Ví dụ: Con ngõ này rất hẹp. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả không gian sống, nơi làm việc hoặc quần áo.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả không gian hoặc phạm vi hoạt động, thường mang tính khách quan.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh không gian thoáng đãng, tự do.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác thoải mái, dễ chịu.
- Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thoải mái, không bị gò bó.
- Tránh dùng khi cần miêu tả chi tiết kỹ thuật hoặc số liệu cụ thể.
- Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả không gian vật lý hoặc cảm giác.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "rộng" khi không cần nhấn mạnh sự thoải mái.
- Chú ý không dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác về kích thước.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rộng rãi thoải mái".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (như "không gian rộng rãi"), phó từ (như "rất rộng rãi"), hoặc động từ (như "trở nên rộng rãi").





