Chật hẹp

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Vừa chật vừa hẹp.
Ví dụ: Căn bếp chật hẹp nhưng đủ ấm để nấu một bữa tối tử tế.
2.
tính từ
Có phạm vi quá hẹp do những hạn chế của bản thân.
Ví dụ: Định kiến chật hẹp làm chúng ta bỏ lỡ nhiều cơ hội.
Nghĩa 1: Vừa chật vừa hẹp.
1
Học sinh tiểu học
  • Căn phòng chật hẹp nên ba đặt giường sát tường.
  • Lối đi chật hẹp, chúng em đi từng người một.
  • Chiếc tủ to quá làm góc học tập trở nên chật hẹp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Con hẻm chật hẹp khiến xe máy phải né nhau từng chút.
  • Nhà trọ chật hẹp làm tiếng cười vang lên nghe như chạm vào tường.
  • Khoang tàu chật hẹp, ai cũng thu người lại cho đỡ vướng.
3
Người trưởng thành
  • Căn bếp chật hẹp nhưng đủ ấm để nấu một bữa tối tử tế.
  • Thành phố lớn mà phòng trọ vẫn chật hẹp như một chiếc hộp đặt giữa tiếng xe.
  • Qua mùa mưa, con đường đất trở nên chật hẹp vì cỏ dại lấn vào mép.
  • Trong buổi họp, chiếc phòng chật hẹp khiến người ta nói nhỏ hơn, như sợ làm tràn không khí.
Nghĩa 2: Có phạm vi quá hẹp do những hạn chế của bản thân.
1
Học sinh tiểu học
  • Vì suy nghĩ chật hẹp, bạn không dám thử trò chơi mới.
  • Em không nên giữ góc nhìn chật hẹp, hãy lắng nghe bạn bè.
  • Nỗi sợ làm em chật hẹp ước mơ của mình.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thói quen đánh giá vội làm tầm nhìn của cậu trở nên chật hẹp.
  • Khi chỉ đọc một nguồn tin, cách hiểu sẽ chật hẹp và dễ sai.
  • Sự tự ti khiến kế hoạch tương lai của bạn chật hẹp như bức tường tự dựng.
3
Người trưởng thành
  • Định kiến chật hẹp làm chúng ta bỏ lỡ nhiều cơ hội.
  • Nếu để cái tôi dẫn đường, lựa chọn sẽ chật hẹp, dù con đường ngoài kia rất rộng.
  • Tri thức nghèo nàn khiến khung tham chiếu chật hẹp, và lời bàn luận hóa nông cạn.
  • Khi trái tim khép kín, lòng nhân chật hẹp; khi mở ra, thế giới tự khắc nới rộng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Vừa chật vừa hẹp.
Từ đồng nghĩa:
nhỏ hẹp eo hẹp
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chật hẹp Miêu tả không gian vật lý bị hạn chế, thiếu rộng rãi, gây cảm giác khó chịu hoặc bất tiện. Ví dụ: Căn bếp chật hẹp nhưng đủ ấm để nấu một bữa tối tử tế.
nhỏ hẹp Trung tính, miêu tả kích thước không gian vật lý. Ví dụ: Căn phòng nhỏ hẹp không đủ chỗ cho nhiều người.
eo hẹp Trung tính, miêu tả sự hạn chế về không gian hoặc nguồn lực. Ví dụ: Con đường eo hẹp khiến xe cộ khó lưu thông.
rộng rãi Trung tính, miêu tả không gian có diện tích lớn, thoải mái. Ví dụ: Ngôi nhà có sân vườn rộng rãi.
thênh thang Văn chương, nhấn mạnh sự rộng lớn, bao la, không giới hạn. Ví dụ: Cánh đồng lúa thênh thang trải dài.
Nghĩa 2: Có phạm vi quá hẹp do những hạn chế của bản thân.
Từ đồng nghĩa:
hạn hẹp thiển cận
Từ Cách sử dụng
chật hẹp Miêu tả sự hạn chế về tư duy, tầm nhìn, hoặc khả năng, mang sắc thái tiêu cực, phê phán. Ví dụ: Định kiến chật hẹp làm chúng ta bỏ lỡ nhiều cơ hội.
hạn hẹp Trung tính đến tiêu cực nhẹ, chỉ sự giới hạn về phạm vi, kiến thức, khả năng. Ví dụ: Kiến thức của anh ấy còn hạn hẹp.
thiển cận Tiêu cực, phê phán, chỉ sự thiếu tầm nhìn xa, chỉ thấy cái trước mắt. Ví dụ: Cách nhìn thiển cận sẽ dẫn đến những quyết định sai lầm.
rộng rãi Tích cực, chỉ tư duy, tầm nhìn không bị giới hạn, bao dung. Ví dụ: Anh ấy có tư tưởng rộng rãi, dễ tiếp thu cái mới.
phóng khoáng Tích cực, chỉ sự tự do, không gò bó trong tư tưởng, lối sống. Ví dụ: Lối sống phóng khoáng giúp cô ấy luôn vui vẻ.
khoáng đạt Tích cực, văn chương, chỉ tâm hồn, tư tưởng rộng mở, không câu nệ. Ví dụ: Với tâm hồn khoáng đạt, anh ấy luôn nhìn mọi việc một cách tích cực.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả không gian sống hoặc nơi làm việc có diện tích nhỏ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ không gian hoặc phạm vi hạn chế, thường trong các báo cáo hoặc bài viết phân tích.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để tạo hình ảnh về sự gò bó, hạn chế trong không gian hoặc tâm lý nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác không thoải mái, gò bó.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết thông thường.
  • Không mang sắc thái trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả không gian nhỏ, hạn chế.
  • Tránh dùng khi muốn diễn đạt ý nghĩa tích cực hoặc rộng rãi.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ không gian như "phòng", "nhà", "khu vực".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "hẹp" khi chỉ muốn nói về chiều rộng.
  • Khác biệt với "nhỏ" ở chỗ "chật hẹp" nhấn mạnh sự không thoải mái.
  • Để dùng tự nhiên, kết hợp với ngữ cảnh cụ thể về không gian hoặc tình huống.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả không gian hoặc phạm vi.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "không gian chật hẹp", "phòng chật hẹp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ không gian hoặc phạm vi, ví dụ: "phòng", "nhà", "không gian".
chật hẹp nhỏ eo khít kẹt tù túng bí bách gò bó