Khoáng đạt

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Rộng rãi và thanh thoát, không gò bó.
Ví dụ: Anh có lối sống khoáng đạt, không câu nệ tiểu tiết.
Nghĩa: Rộng rãi và thanh thoát, không gò bó.
1
Học sinh tiểu học
  • Ngôi nhà có sân vườn khoáng đạt, gió thổi mát rười rượi.
  • Thầy cười giọng khoáng đạt, khiến cả lớp thấy thoải mái.
  • Con đường ven sông khoáng đạt, bước đi thấy nhẹ lòng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Phòng đọc mở cửa sổ lớn nên không gian khoáng đạt, ai vào cũng muốn hít thật sâu.
  • Cách nói của cô ấy khoáng đạt, thẳng thắn mà vẫn dễ chịu.
  • Buổi sáng trên đỉnh đèo khoáng đạt, mây trôi như mở lối cho ánh mặt trời.
3
Người trưởng thành
  • Anh có lối sống khoáng đạt, không câu nệ tiểu tiết.
  • Quán cà phê thiết kế khoáng đạt, để ánh sáng tự do đi qua như nước chảy.
  • Tư tưởng khoáng đạt giúp người ta buông bớt nặng lòng và chọn điều quan trọng.
  • Giữa thành phố chật hẹp, một khoảng sân khoáng đạt đủ làm dịu cả ngày ồn ã.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Rộng rãi và thanh thoát, không gò bó.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
khoáng đạt Diễn tả sự tự do, phóng khoáng trong tâm hồn, phong cách hoặc không gian, mang vẻ đẹp tự nhiên, không bị ràng buộc. Ví dụ: Anh có lối sống khoáng đạt, không câu nệ tiểu tiết.
phóng khoáng Trung tính, thường dùng để chỉ tính cách, tâm hồn rộng mở, không câu nệ, không chấp nhặt. Ví dụ: Tâm hồn anh ấy thật phóng khoáng, luôn sẵn lòng đón nhận điều mới.
gò bó Tiêu cực, diễn tả sự bị ràng buộc, hạn chế, không thoải mái về thể chất hoặc tinh thần. Ví dụ: Cuộc sống ở thành phố lớn đôi khi rất gò bó.
hẹp hòi Tiêu cực, chỉ tính cách ích kỷ, nhỏ nhen, thiếu rộng lượng, không bao dung. Ví dụ: Người có suy nghĩ hẹp hòi khó chấp nhận ý kiến khác biệt.
chật hẹp Trung tính đến tiêu cực, dùng cho không gian vật lý hoặc nghĩa bóng chỉ tầm nhìn, tư tưởng hạn chế. Ví dụ: Căn phòng chật hẹp không đủ chỗ cho mọi người.
câu nệ Tiêu cực, chỉ sự quá chú trọng vào hình thức, tiểu tiết, thiếu tự nhiên, linh hoạt. Ví dụ: Cô ấy quá câu nệ vào lễ nghi nên khó hòa nhập.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để miêu tả không gian hoặc tư tưởng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo hình ảnh không gian rộng lớn, tự do.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác tự do, thoải mái, không bị ràng buộc.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự rộng rãi, thoáng đãng của không gian hoặc tư tưởng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự cụ thể, chi tiết.
  • Thường đi kèm với các từ miêu tả không gian hoặc tư tưởng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "rộng rãi" hay "thoáng đãng" nhưng "khoáng đạt" nhấn mạnh hơn về sự tự do, không gò bó.
  • Chú ý không dùng trong ngữ cảnh không phù hợp với sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "không gian khoáng đạt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ (không gian, cảnh vật) hoặc phó từ (rất, khá) để nhấn mạnh mức độ.