Thanh thoát

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(Dáng điệu, đường nét) mềm mại, không gò bó, gây cảm giác nhẹ nhàng, dễ ưa
Ví dụ: Cô ấy đứng bên cửa sổ, dáng người thanh thoát.
2.
tính từ
(Lời văn) lưu loát, nhẹ nhàng, không gò bó, không khúc mắc
Ví dụ: Văn phong của chị biên tập viên thanh thoát, không hề gượng ép.
3.
tính từ
Thanh thản, nhẹ nhõm, không có gì vướng mắc
Ví dụ: Tôi ngủ một giấc dài, tỉnh dậy thấy người thanh thoát.
Nghĩa 1: (Dáng điệu, đường nét) mềm mại, không gò bó, gây cảm giác nhẹ nhàng, dễ ưa
1
Học sinh tiểu học
  • Cô múa rất thanh thoát, ai nhìn cũng thích.
  • Dáng cây liễu rủ bên hồ trông thanh thoát.
  • Chiếc váy trắng đơn giản mà thanh thoát.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô gái bước qua sân trường với dáng đi thanh thoát, như gió lướt trên cỏ.
  • Đường bút của bạn trong bức tranh khá thanh thoát, nhìn đã thấy nhẹ mắt.
  • Thiết kế cây cầu nhỏ, tay vịn mảnh và thanh thoát, hợp với dòng suối cạn.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy đứng bên cửa sổ, dáng người thanh thoát.
  • Những đường gấp của tà áo dài làm hiện lên vẻ đẹp thanh thoát mà không cần trang sức.
  • Kiến trúc nhà cổ được giản lược chi tiết, để lại khung mái thanh thoát, thoáng ánh trời.
  • Tôi thích những vật dụng không phô trương, chỉ cần thanh thoát và hợp mắt.
Nghĩa 2: (Lời văn) lưu loát, nhẹ nhàng, không gò bó, không khúc mắc
1
Học sinh tiểu học
  • Bài văn của bạn viết rất thanh thoát, đọc trôi chảy.
  • Cô khen câu chữ em dùng thanh thoát, dễ hiểu.
  • Trang truyện này lời kể thanh thoát, nghe êm tai.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Lời bình trong bài thuyết trình khá thanh thoát, chuyển ý mượt mà.
  • Cách kể chuyện của tác giả thanh thoát, không sa đà vào chi tiết rườm rà.
  • Đoạn mở bài thanh thoát khiến người đọc muốn đi tiếp hành trình của chữ.
3
Người trưởng thành
  • Văn phong của chị biên tập viên thanh thoát, không hề gượng ép.
  • Ông viết hồi ký bằng những câu ngắn, nhịp đều, thanh thoát như hơi thở chậm.
  • Tôi tìm sự thanh thoát trong câu chữ: đủ ý, đủ tình, không một nút thắt thừa.
  • Bản báo cáo, khi bỏ lớp thuật ngữ rối rắm, bỗng thanh thoát và dễ nắm.
Nghĩa 3: Thanh thản, nhẹ nhõm, không có gì vướng mắc
1
Học sinh tiểu học
  • Xong bài tập, em thấy người nhẹ và thanh thoát.
  • Buổi sáng trong lành làm ai cũng thấy thanh thoát.
  • Dọn gọn bàn học, em thấy lòng thanh thoát.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau khi hoàn thành bài kiểm tra, mình thở ra thấy thanh thoát hẳn.
  • Dạo quanh công viên, đầu óc bỗng thanh thoát như vừa gỡ nút.
  • Nói lời xin lỗi xong, lòng mình thanh thoát và yên hơn.
3
Người trưởng thành
  • Tôi ngủ một giấc dài, tỉnh dậy thấy người thanh thoát.
  • Khi buông bỏ một kỳ vọng cũ, tâm trí trở nên thanh thoát như vừa dọn phòng.
  • Giữa bộn bề, một buổi chiều không lịch hẹn đem lại cảm giác thanh thoát hiếm hoi.
  • Đặt xuống những điều không thuộc về mình, ta bước đi nhẹ và thanh thoát.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả dáng vẻ hoặc phong cách của ai đó, tạo cảm giác dễ chịu.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, nhưng có thể dùng trong văn phong miêu tả hoặc bình luận nghệ thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để miêu tả nhân vật, cảnh vật hoặc phong cách nghệ thuật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nhẹ nhàng, tinh tế và dễ chịu.
  • Thường dùng trong văn chương và nghệ thuật để tạo cảm giác thanh thoát, bay bổng.
  • Phong cách trang nhã, không gò bó.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả sự nhẹ nhàng, mềm mại trong dáng vẻ hoặc phong cách.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác, cụ thể hoặc kỹ thuật.
  • Thích hợp trong các bài viết miêu tả, bình luận nghệ thuật hoặc văn chương.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "nhẹ nhàng" hoặc "thanh lịch" nhưng "thanh thoát" nhấn mạnh sự tự do, không gò bó.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp, như trong văn bản kỹ thuật.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và sắc thái của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "dáng đi thanh thoát", "lời văn thanh thoát".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá", "hơi".