Thanh tú
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có vẻ đẹp thanh nhã.
Ví dụ:
Cô ấy có vẻ ngoài thanh tú.
Nghĩa: Có vẻ đẹp thanh nhã.
1
Học sinh tiểu học
- Khuôn mặt chị có nét thanh tú.
- Bông hoa trắng trông rất thanh tú.
- Chiếc váy đơn giản mà vẫn thanh tú.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nét cười của cô bạn toát lên vẻ thanh tú, nhẹ nhàng.
- Góc sân rợp nắng làm bức ảnh trở nên thanh tú hơn.
- Bố cục tối giản giúp căn phòng có khí chất thanh tú.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy có vẻ ngoài thanh tú.
- Ánh mắt điềm đạm và sống mũi thon gọn tạo nên một vẻ đẹp thanh tú.
- Ngôi nhà sơn trắng, khung cửa gỗ mộc, nhìn vừa tinh sạch vừa thanh tú.
- Một câu chữ giản dị, đặt đúng chỗ, có thể thanh tú hơn cả vầng mây mỹ lệ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có vẻ đẹp thanh nhã.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thanh tú | trung tính, nhẹ, thiên về mỹ cảm tinh tế; văn chương/miêu tả người, khuôn mặt, cảnh vật Ví dụ: Cô ấy có vẻ ngoài thanh tú. |
| thanh nhã | trung tính, nhẹ; phạm vi rộng hơn về phong cách Ví dụ: Nét mặt cô ấy thanh nhã. |
| nhã nhặn | trung tính, nhẹ; hơi thiên về phong thái nhưng thường dùng cho vẻ ngoài Ví dụ: Dung mạo cô ấy nhã nhặn. |
| dịu dàng | nhẹ, thiên về mềm mại; hay miêu tả vẻ đẹp nữ tính Ví dụ: Gương mặt dịu dàng của cô gây thiện cảm. |
| thô kệch | mạnh, tiêu cực; nhấn vào vẻ kém tinh tế Ví dụ: Khuôn mặt thô kệch khiến đường nét kém hài hòa. |
| phô trương | mạnh, hơi khẩu ngữ; thiên về lòe loẹt, kém thanh nhã Ví dụ: Trang điểm phô trương làm mất vẻ tinh tế. |
| loè loẹt | khẩu ngữ, mạnh; chỉ sự thiếu nhã nhặn trong diện mạo/màu sắc Ví dụ: Bộ váy lòe loẹt nên trông không thanh tú. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi vẻ đẹp của ai đó một cách nhẹ nhàng, tinh tế.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường xuất hiện trong các bài viết có tính chất miêu tả hoặc bình luận về nghệ thuật, văn hóa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong thơ ca, văn xuôi để miêu tả vẻ đẹp tinh tế, nhẹ nhàng của nhân vật hoặc cảnh vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang nhã, tinh tế, thường mang sắc thái tích cực.
- Thuộc phong cách nghệ thuật và văn chương, ít dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả vẻ đẹp nhẹ nhàng, không quá nổi bật nhưng cuốn hút.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác, cụ thể hoặc khi miêu tả vẻ đẹp mạnh mẽ, nổi bật.
- Thường dùng để miêu tả người hoặc cảnh vật có nét đẹp tinh tế.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "thanh lịch" hoặc "tinh tế"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp, làm giảm đi sự tự nhiên của câu.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất thanh tú", "khá thanh tú".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá", "hơi".





