Thanh tao
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Tao nhã và thanh thoát, trong sáng
Ví dụ:
Căn phòng tường sáng, ít đồ, trông rất thanh tao.
Nghĩa: Tao nhã và thanh thoát, trong sáng
1
Học sinh tiểu học
- Bộ váy trắng của chị rất thanh tao.
- Giọng hát cô giáo vang lên nhẹ nhàng, nghe thật thanh tao.
- Bình hoa sen đặt trên bàn nhìn thanh tao và dịu mắt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Quán nhỏ treo đèn vàng, bày biện thanh tao nên ai bước vào cũng thấy nhẹ lòng.
- Cô diễn viên không cần trang sức cầu kỳ mà vẫn toát lên vẻ đẹp thanh tao.
- Bản nhạc piano lướt êm, để lại dư âm thanh tao như gió sớm.
3
Người trưởng thành
- Căn phòng tường sáng, ít đồ, trông rất thanh tao.
- Có người chọn sự nổi bật, có người chọn vẻ đẹp thanh tao, và cả hai đều đáng trân trọng.
- Văn phong anh giản dị mà thanh tao, không phô mà vẫn thấm.
- Giữa ồn ào bon chen, một tách trà nóng giữ cho buổi chiều chút thanh tao.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tao nhã và thanh thoát, trong sáng
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thanh tao | trung tính–tích cực; hơi văn chương; sắc thái nhẹ, tinh tế Ví dụ: Căn phòng tường sáng, ít đồ, trông rất thanh tao. |
| tao nhã | trung tính; văn phong trang nhã, mức độ tương đương Ví dụ: Phong cách ăn mặc của cô rất tao nhã. |
| thanh nhã | trang trọng–văn chương; mức độ tương đương, nhấn vẻ nhẹ nhàng Ví dụ: Căn phòng bày trí thanh nhã. |
| nhã nhặn | trung tính; thiên về lễ độ, tinh tế, dùng khá rộng Ví dụ: Lối nói năng của anh rất nhã nhặn. |
| thanh lịch | trung tính; đô thị, văn minh, nhấn sự lịch thiệp Ví dụ: Người Hà Nội nổi tiếng thanh lịch. |
| thô tục | mạnh; chê bai, trái ngược về sự tinh tế Ví dụ: Cách đùa cợt thô tục làm mọi người khó chịu. |
| phàm tục | trang trọng–văn chương; nhấn sự tầm thường, thiếu thanh cao Ví dụ: Lối thưởng thức phàm tục làm mất đi vẻ đẹp nghệ thuật. |
| thô kệch | khẩu ngữ; nhấn sự vụng về, kém tinh tế Ví dụ: Bộ bàn ghế trông thô kệch. |
| lố lăng | khẩu ngữ; chê mạnh, phô trương kệch cỡm Ví dụ: Trang phục lố lăng phá hỏng buổi tiệc. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để miêu tả phong cách, thái độ hoặc môi trường có tính chất nhẹ nhàng, tinh tế.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo hình ảnh đẹp, trong sáng và tao nhã.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nhẹ nhàng, tinh tế và trang nhã.
- Thường dùng trong văn viết và nghệ thuật để tạo cảm giác thanh thoát.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả một phong cách hoặc không gian có tính chất nhẹ nhàng, tinh tế.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự mạnh mẽ, quyết liệt.
- Thường không có biến thể, giữ nguyên nghĩa trong các ngữ cảnh sử dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "tao nhã" nhưng "thanh tao" nhấn mạnh hơn vào sự trong sáng.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất thanh tao", "thanh tao hơn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "khá"; có thể đi kèm với danh từ để bổ nghĩa, ví dụ: "phong cách thanh tao".





