Tinh tế

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Tinh vi và tế nhị.
Ví dụ: Anh xử lý tình huống một cách tinh tế.
Nghĩa: Tinh vi và tế nhị.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô ấy khen bạn một cách tinh tế, làm ai cũng vui.
  • Chiếc váy có hoa văn tinh tế, nhìn rất đẹp.
  • Bạn Nam nói lời xin lỗi rất tinh tế nên bạn kia không buồn nữa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy góp ý tinh tế nên người nghe dễ tiếp nhận.
  • Bức ảnh được chỉnh màu tinh tế, giữ cảm giác tự nhiên.
  • Bạn lựa quà tinh tế, vừa đúng sở thích vừa không phô trương.
3
Người trưởng thành
  • Anh xử lý tình huống một cách tinh tế.
  • Sự tinh tế nằm ở chỗ biết dừng đúng lúc, không làm ai khó xử.
  • Thiết kế này tinh tế vì tiết chế, không cố gắng phô diễn kỹ thuật.
  • Trong đối thoại, một cái gật đầu tinh tế đôi khi thay cho cả đoạn diễn thuyết.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tinh vi và tế nhị.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tinh tế Diễn tả sự khéo léo, sâu sắc trong nhận thức, cảm nhận hoặc cách ứng xử, thường mang sắc thái tích cực, trang trọng hoặc trung tính. Ví dụ: Anh xử lý tình huống một cách tinh tế.
khéo léo Tích cực; chỉ sự linh hoạt, giỏi xử lí công việc hoặc tình huống bằng hành động, lời nói một cách hợp lí. Ít nhấn mạnh chiều sâu cảm nhận như “tinh tế”. Ví dụ: Anh ấy khéo léo giải quyết mâu thuẫn giữa hai bên.
tế nhị Tích cực; chỉ cách nói năng, cư xử ý tứ, tránh làm tổn thương hoặc gây khó xử cho người khác. Gần với “tinh tế” trong giao tiếp nhưng phạm vi hẹp hơn. Ví dụ: Cô giáo nhắc nhở học sinh rất tế nhị.
thanh lịch Tích cực; chỉ vẻ đẹp nhã nhặn, lịch sự trong cách ăn mặc, cử chỉ, lời nói; nghiêng về biểu hiện bên ngoài hơn là cảm nhận bên trong như “tinh tế”. Ví dụ: Cô ấy luôn xuất hiện với phong thái thanh lịch.
thô thiển Diễn tả sự thiếu sâu sắc, kém tinh xảo, không có sự trau chuốt, thường mang sắc thái tiêu cực, phê phán. Ví dụ: Cách nhìn nhận vấn đề của anh ấy còn khá thô thiển.
vô duyên Diễn tả sự thiếu khéo léo, không phù hợp trong giao tiếp hoặc hành xử, gây khó chịu, mang sắc thái tiêu cực, khẩu ngữ. Ví dụ: Cô ấy có những lời nói rất vô duyên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi sự nhạy bén, khéo léo của ai đó trong cách ứng xử hoặc làm việc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để miêu tả sự phức tạp, chi tiết của một vấn đề hoặc sự vật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo nên sự sâu sắc, tinh vi trong miêu tả cảm xúc hoặc cảnh vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và tôn trọng khi khen ngợi ai đó.
  • Thường dùng trong văn viết và nghệ thuật để tạo ấn tượng sâu sắc.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khéo léo, nhạy bén.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự đơn giản, rõ ràng.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc hoặc hành động để tăng tính biểu cảm.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tinh vi" khi chỉ sự phức tạp nhưng thiếu tế nhị.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái.
1
Chức năng ngữ pháp
"Tinh tế" là tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất tinh tế", "không tinh tế".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá", "hơi" và danh từ để tạo thành cụm danh từ.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...