Sâu sắc

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Có tính chất đi vào chiều sâu, vào những vấn đề thuộc bản chất, có ý nghĩa nhất.
Ví dụ: Bài phê bình này sâu sắc, đánh trúng trọng tâm vấn đề.
2.
tính từ
Có tính chất cơ bản, có ý nghĩa quan trọng và lâu dài.
Ví dụ: Chính sách giáo dục này có ảnh hưởng sâu sắc và lâu dài.
3.
tính từ
(Tình cảm) rất sâu trong lòng, không thể nào phai nhạt.
Ví dụ: Tôi biết ơn anh một cách sâu sắc.
Nghĩa 1: Có tính chất đi vào chiều sâu, vào những vấn đề thuộc bản chất, có ý nghĩa nhất.
1
Học sinh tiểu học
  • Bài giảng hôm nay rất sâu sắc, cô giải thích rõ cái cốt lõi của bài.
  • Bạn Lan đặt câu hỏi sâu sắc, đi trúng điều quan trọng.
  • Câu chuyện ngắn ấy đơn giản mà sâu sắc, khiến em hiểu bài học chính.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thầy phân tích nhân vật một cách sâu sắc, chạm tới bản chất của xung đột.
  • Một nhận xét sâu sắc giúp cả nhóm nhìn thấy lỗi ngay ở gốc rễ.
  • Bài văn càng sâu sắc khi không dừng ở hiện tượng, mà tìm đến nguyên nhân bên trong.
3
Người trưởng thành
  • Bài phê bình này sâu sắc, đánh trúng trọng tâm vấn đề.
  • Một quyết định chỉ thật sự sâu sắc khi nó chạm vào bản chất, không sa vào bề nổi.
  • Có những câu nói ngắn mà sâu sắc, như mở một cánh cửa vào cách ta nghĩ.
  • Sự hiểu biết sâu sắc đòi hỏi lặng im, quan sát, rồi đi thẳng vào lõi vấn đề.
Nghĩa 2: Có tính chất cơ bản, có ý nghĩa quan trọng và lâu dài.
1
Học sinh tiểu học
  • Tình bạn thật sự có ảnh hưởng sâu sắc đến em trong học tập.
  • Thói quen đọc sách mỗi ngày tạo thay đổi sâu sắc theo thời gian.
  • Lời khen đúng lúc có tác dụng sâu sắc, làm em cố gắng hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Một mục tiêu rõ ràng có tác động sâu sắc đến cách mình dùng thời gian.
  • Kỹ năng tự học mang ý nghĩa sâu sắc cho tương lai, không chỉ cho điểm số.
  • Những giá trị gia đình để lại dấu ấn sâu sắc, định hướng lựa chọn của ta.
3
Người trưởng thành
  • Chính sách giáo dục này có ảnh hưởng sâu sắc và lâu dài.
  • Một cú sốc kinh tế để lại hậu quả sâu sắc, buộc doanh nghiệp thay đổi cấu trúc.
  • Thói quen kỷ luật gây tác động sâu sắc: nó tích lũy thành sức bền của đời sống.
  • Có những lựa chọn tưởng nhỏ nhưng sức vang sâu sắc, dội lại nhiều năm sau.
Nghĩa 3: (Tình cảm) rất sâu trong lòng, không thể nào phai nhạt.
1
Học sinh tiểu học
  • Em nhớ ơn cô giáo một cách sâu sắc.
  • Tình yêu thương của mẹ dành cho em rất sâu sắc.
  • Kỷ niệm ngày khai giảng in sâu sắc trong lòng em.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Âm nhạc ấy gợi lại nỗi nhớ sâu sắc về một mùa hè đã qua.
  • Bạn bè cấp hai để lại tình cảm sâu sắc, khó mà quên được.
  • Có những lời động viên nghe rất bình thường nhưng chạm vào cảm xúc sâu sắc.
3
Người trưởng thành
  • Tôi biết ơn anh một cách sâu sắc.
  • Một vết thương lòng sâu sắc không dễ gì lành, dẫu thời gian trôi.
  • Tình cảm sâu sắc khiến ta im lặng nhiều hơn, vì lời không đủ để nói hết.
  • Có mối gắn bó sâu sắc đến mức chỉ một ánh nhìn cũng hiểu nhau.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả cảm xúc hoặc suy nghĩ có chiều sâu, ví dụ như "tình cảm sâu sắc".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết phân tích, bình luận để chỉ sự hiểu biết hoặc nhận định có chiều sâu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để miêu tả tác phẩm hoặc nhân vật có chiều sâu về cảm xúc hoặc ý nghĩa.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
  • Gợi cảm giác về sự thấu hiểu, cảm nhận sâu xa.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thấu hiểu hoặc cảm nhận sâu xa về một vấn đề.
  • Tránh dùng trong các tình huống đòi hỏi sự nhẹ nhàng hoặc hài hước.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc hoặc nhận thức như "tình cảm", "hiểu biết".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "sâu đậm" hoặc "sâu nặng" khi nói về tình cảm.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ cảm xúc hoặc nhận thức phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ hoặc động từ mà nó bổ nghĩa; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "suy nghĩ sâu sắc", "tình cảm sâu sắc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, động từ, và trạng từ chỉ mức độ như "rất", "hết sức".