Nồng nàn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Đậm mùi một cách dễ chịu.
Ví dụ: Chai nước hoa này có mùi nồng nàn nhưng không gắt.
2.
tính từ
(ít dùng). (Ngủ) say và sâu.
3.
tính từ
Tha thiết và sâu đậm.
Ví dụ: Anh ấy bày tỏ tình cảm nồng nàn và chân thật.
Nghĩa 1: Đậm mùi một cách dễ chịu.
1
Học sinh tiểu học
  • Căn bếp thơm nồng nàn mùi bánh mới nướng.
  • Vườn hồng tỏa hương nồng nàn vào buổi sớm.
  • Ly ca cao bốc khói, mùi cacao nồng nàn làm em thấy ấm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Con phố đêm lan mùi cà phê nồng nàn, kéo bước chân bạn bè lại gần.
  • Mùi cốm mới nồng nàn, chạm vào ký ức mùa thu của lớp học.
  • Hoa sữa nở rộ, hương nồng nàn quấn quýt trên vai áo đồng phục.
3
Người trưởng thành
  • Chai nước hoa này có mùi nồng nàn nhưng không gắt.
  • Hương trà sen nồng nàn khơi dậy cả một mùa đầm nước trong trí nhớ.
  • Trong gian bếp nhỏ, mùi quế nồng nàn làm cuộc trò chuyện trở nên ấm áp.
  • Đêm cuối năm, khói bếp nồng nàn quyện với gió lạnh, nghe quê nhà gần lại.
Nghĩa 2: (ít dùng). (Ngủ) say và sâu.
Nghĩa 3: Tha thiết và sâu đậm.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo nói với giọng nồng nàn khi khen lớp học.
  • Lá thư bạn gửi cho em đầy lời chúc nồng nàn.
  • Tiếng hát của chị vang lên nồng nàn trên sân trường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bài thơ viết cho biển mang nỗi nhớ nồng nàn của tuổi mới lớn.
  • Ánh mắt mẹ nhìn con nồng nàn, như gom cả trời thương.
  • Khẩu hiệu thì khô, nhưng lời cổ vũ nồng nàn mới kéo cả lớp vào cuộc.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy bày tỏ tình cảm nồng nàn và chân thật.
  • Có những cái nắm tay nồng nàn hơn mọi lời hứa.
  • Giữa phố xô bồ, một câu chào nồng nàn đủ làm ngày dài dịu lại.
  • Nỗi yêu đời nồng nàn đôi khi chỉ bắt đầu từ một buổi sáng nhiều nắng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cảm xúc mạnh mẽ, sâu sắc trong tình yêu hoặc mối quan hệ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất văn chương hoặc miêu tả cảm xúc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Rất phổ biến, dùng để tạo ra hình ảnh cảm xúc mạnh mẽ, sâu sắc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, sâu sắc, thường là tích cực.
  • Phong cách trang trọng hơn trong văn chương, nhưng có thể thân mật trong giao tiếp đời thường.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh cảm xúc sâu sắc, đặc biệt trong tình yêu hoặc sự đam mê.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự khách quan hoặc trung lập.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tăng cường sắc thái.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "mãnh liệt" nhưng "nồng nàn" thường mang sắc thái tích cực hơn.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ hoặc làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "hương thơm nồng nàn", "tình cảm nồng nàn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới