Hời hợt
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Chỉ lướt qua ở bên ngoài, không đi sâu.
Ví dụ:
Anh trả lời khá hời hợt, không chạm tới vấn đề chính.
Nghĩa: Chỉ lướt qua ở bên ngoài, không đi sâu.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy đọc truyện rất hời hợt, chỉ lật vài trang rồi bỏ xuống.
- Em lau bàn hời hợt nên bụi vẫn còn bám.
- Cô bé nhìn bức tranh hời hợt, không để ý chi tiết nào.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy học bài khá hời hợt, nhớ tiêu đề mà quên nội dung.
- Bản nhận xét làm vội, hời hợt nên không giúp gì cho nhóm.
- Cái gật đầu hời hợt cho thấy bạn chưa thực sự lắng nghe.
3
Người trưởng thành
- Anh trả lời khá hời hợt, không chạm tới vấn đề chính.
- Một lời xin lỗi hời hợt chỉ làm vết nứt sâu thêm.
- Đọc báo kiểu hời hợt khiến ta dễ bị cuốn theo tin ồn ào.
- Đừng yêu hời hợt; cảm tình mỏng như sương sớm sẽ tan khi nắng lên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chỉ lướt qua ở bên ngoài, không đi sâu.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hời hợt | Trung tính đến chê bai nhẹ; khẩu ngữ–trang trọng đều dùng; mức độ: nhẹ–trung bình Ví dụ: Anh trả lời khá hời hợt, không chạm tới vấn đề chính. |
| sơ sài | Trung tính chê nhẹ; mức độ nhẹ–trung; dùng rộng Ví dụ: Báo cáo còn sơ sài, thiếu phân tích chiều sâu. |
| qua loa | Khẩu ngữ, chê nhẹ; mức độ nhẹ; hàm ý làm cho xong Ví dụ: Cậu ấy đọc qua loa rồi nộp bài. |
| nông cạn | Chê mạnh hơn; trang trọng–phê bình; mức độ trung–mạnh Ví dụ: Nhận định như vậy khá nông cạn, thiếu cơ sở. |
| phủi bợt | Khẩu ngữ, sắc thái châm biếm; mức độ nhẹ–trung Ví dụ: Đừng đánh giá phủi bợt như thế. |
| sâu sắc | Trang trọng–trung tính; mức độ mạnh; đi vào bản chất Ví dụ: Bài phân tích rất sâu sắc, chạm tới cốt lõi vấn đề. |
| kĩ lưỡng | Trung tính; mức độ trung–mạnh; chú ý chi tiết Ví dụ: Anh ấy xem xét hồ sơ rất kĩ lưỡng. |
| tường tận | Trang trọng hơn; mức độ mạnh; bao quát và chi tiết Ví dụ: Cô ấy trình bày tường tận mọi khía cạnh. |
| thấu đáo | Trang trọng; mức độ mạnh; toàn diện và chín chắn Ví dụ: Ý kiến thấu đáo, phản biện rõ ràng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ thái độ hoặc hành động thiếu sự chú tâm, không sâu sắc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết phê bình hoặc nhận xét.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả tính cách nhân vật hoặc tình huống một cách tinh tế.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ tiêu cực, chỉ sự thiếu nghiêm túc hoặc không sâu sắc.
- Thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương để nhấn mạnh sự thiếu chú ý.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn phê phán hoặc chỉ trích sự thiếu sâu sắc.
- Tránh dùng trong các văn bản cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
- Thường đi kèm với các từ chỉ hành động hoặc thái độ để nhấn mạnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự đơn giản hoặc nhẹ nhàng, nhưng "hời hợt" mang ý tiêu cực hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả tính chất của sự vật, sự việc.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất hời hợt", "quá hời hợt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hơi" để tăng cường ý nghĩa.





