Sơ sài
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Đơn sơ và ít ỏi.
Ví dụ:
Bản kế hoạch này còn sơ sài.
2.
tính từ
Qua loa, không kĩ.
Ví dụ:
Báo cáo này làm sơ sài, thiếu kiểm chứng.
Nghĩa 1: Đơn sơ và ít ỏi.
1
Học sinh tiểu học
- Bữa cơm tối nay sơ sài với bát canh và ít rau.
- Góc học tập của em còn sơ sài, chỉ có cái bàn và chiếc đèn.
- Trong vườn chỉ có vài bông hoa, trông hơi sơ sài.
2
Học sinh THCS – THPT
- Căn phòng mới sơn nhưng nội thất vẫn khá sơ sài, chỉ đủ dùng.
- Bản trình bày của bạn ấy còn sơ sài, thiếu hình ảnh minh họa.
- Khu triển lãm dựng vội nên trưng bày có phần sơ sài, chưa hút mắt.
3
Người trưởng thành
- Bản kế hoạch này còn sơ sài.
- Trang web ra mắt vội nên giao diện sơ sài, thiếu điểm nhấn.
- Bài viết đăng tải vội vàng, luận cứ sơ sài khiến người đọc khó tin.
- Tân trang quán chỉ sơ sài, chưa kể câu chuyện thương hiệu.
Nghĩa 2: Qua loa, không kĩ.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn làm bài sơ sài nên sai nhiều chỗ.
- Em rửa tay sơ sài nên vẫn còn bẩn.
- Cô dặn đừng dọn lớp sơ sài, phải quét kĩ các góc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu kiểm tra dụng cụ sơ sài nên buổi thí nghiệm bị trục trặc.
- Chỉnh sửa video quá sơ sài khiến nội dung mất điểm.
- Ôn tập sơ sài thì vào phòng thi dễ lúng túng.
3
Người trưởng thành
- Báo cáo này làm sơ sài, thiếu kiểm chứng.
- Khâu kiểm định diễn ra sơ sài nên rủi ro tăng cao.
- Xin lỗi cho cách xử lý sơ sài, tôi sẽ rà soát lại từ đầu.
- Đừng chăm sóc cảm xúc của mình một cách sơ sài rồi mong bình an bền vững.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đơn sơ và ít ỏi.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sơ sài | trung tính, đánh giá thiếu thốn; mức độ nhẹ–trung bình; dùng rộng rãi Ví dụ: Bản kế hoạch này còn sơ sài. |
| đơn sơ | trung tính, nhẹ; thiên về giản lược hình thức Ví dụ: Trang trí khá đơn sơ, chưa bắt mắt. |
| thưa thớt | trung tính, miêu tả số lượng ít, rải rác; hơi lạnh Ví dụ: Khán giả trong hội trường còn thưa thớt. |
| ít ỏi | trung tính, nhấn mạnh số lượng rất ít Ví dụ: Tư liệu còn lại quá ít ỏi. |
| đầy đủ | trung tính, mức độ trọn vẹn Ví dụ: Tài liệu đã được chuẩn bị đầy đủ. |
| dồi dào | trung tính, nhấn mạnh phong phú, nhiều Ví dụ: Nguồn lực hiện nay khá dồi dào. |
| phong phú | trung tính, thiên về đa dạng, nhiều Ví dụ: Tư liệu tham khảo rất phong phú. |
Nghĩa 2: Qua loa, không kĩ.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sơ sài | phê phán nhẹ–trung bình; sắc thái chê trách; khẩu ngữ–trung tính Ví dụ: Báo cáo này làm sơ sài, thiếu kiểm chứng. |
| qua loa | trung tính, chê nhẹ; làm cho xong Ví dụ: Bài soạn được làm qua loa. |
| sơ lược | trung tính, trang trọng hơn; chỉ mức độ khái quát, chưa đi sâu Ví dụ: Bản báo cáo mới chỉ sơ lược. |
| hời hợt | phê phán rõ; mức độ mạnh hơn Ví dụ: Thái độ nghiên cứu còn hời hợt. |
| cẩu thả | khẩu ngữ, phê phán mạnh; thiếu cẩn trọng Ví dụ: Anh ấy làm việc rất cẩu thả. |
| kĩ lưỡng | trung tính, chuẩn mực; mức độ cao Ví dụ: Hồ sơ được chuẩn bị kĩ lưỡng. |
| chu đáo | tích cực, hơi trang trọng; chăm chút Ví dụ: Công tác đón tiếp rất chu đáo. |
| tỉ mỉ | trung tính, nhấn mạnh chi tiết nhỏ Ví dụ: Anh ấy kiểm tra từng mục rất tỉ mỉ. |
| cẩn thận | trung tính, phổ thông; tránh sai sót Ví dụ: Bạn hãy đọc lại cho thật cẩn thận. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự thiếu chi tiết hoặc không đầy đủ trong một công việc hay sự việc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để phê phán hoặc nhận xét về sự thiếu sót trong báo cáo, tài liệu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ sự thiếu chi tiết trong hướng dẫn kỹ thuật hoặc tài liệu chuyên môn.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự không hài lòng hoặc phê phán nhẹ nhàng.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
- Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu sót hoặc không đầy đủ.
- Tránh dùng khi cần diễn đạt sự chi tiết hoặc đầy đủ.
- Thường đi kèm với các từ chỉ công việc, báo cáo, tài liệu.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "đơn giản" nhưng "sơ sài" mang nghĩa tiêu cực hơn.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này để chỉ sự đơn giản thay vì thiếu sót.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "bài viết sơ sài".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ chỉ mức độ (rất, khá), ví dụ: "rất sơ sài".





