Giản dị

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Đơn giản một cách tự nhiên, trong phong cách sống.
Ví dụ: Anh ấy sống giản dị, không phô trương.
2.
tính từ
Dễ hiểu, không có gì rắc rối.
Ví dụ: Hướng dẫn ngắn gọn, giản dị thì hiệu quả hơn.
Nghĩa 1: Đơn giản một cách tự nhiên, trong phong cách sống.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo ăn mặc giản dị mà vẫn đẹp.
  • Bữa cơm nhà em giản dị nhưng ấm áp.
  • Ông ngoại sống giản dị, thích trồng rau và đọc sách.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn lớp trưởng nói năng giản dị nên ai cũng thấy gần gũi.
  • Thầy hiệu trưởng đi đôi dép giản dị, bước nhanh vào sân trường.
  • Căn phòng ký túc giản dị, chỉ có bàn, giường và chậu cây nhỏ.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy sống giản dị, không phô trương.
  • Càng đi nhiều nơi, tôi càng quý sự giản dị hơn mọi lời khoe mẽ.
  • Trong đám đông ồn ã, một nụ cười giản dị lại dễ chạm vào lòng người.
  • Chúng tôi chọn một đám cưới giản dị để giữ cảm xúc là chính.
Nghĩa 2: Dễ hiểu, không có gì rắc rối.
1
Học sinh tiểu học
  • Bài giải này rất giản dị, ai cũng hiểu.
  • Cô kể chuyện bằng lời giản dị, chúng em lắng nghe chăm chú.
  • Quy tắc chơi được viết giản dị, không khó nhớ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thí nghiệm được trình bày giản dị nên cả lớp làm theo được.
  • Bạn ấy tóm tắt bài bằng ngôn ngữ giản dị, ý chính hiện ra rõ ràng.
  • Sơ đồ này giản dị, nhìn một lần là nắm cách hoạt động.
3
Người trưởng thành
  • Hướng dẫn ngắn gọn, giản dị thì hiệu quả hơn.
  • Một lời xin lỗi giản dị đôi khi gỡ rối hơn mọi biện minh.
  • Tôi thích văn phong giản dị: câu chữ lặng mà ý sáng.
  • Khi mục tiêu được nói giản dị, đội nhóm biết mình phải làm gì.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đơn giản một cách tự nhiên, trong phong cách sống.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
giản dị Diễn tả phong cách sống, ăn mặc, cư xử không cầu kỳ, tự nhiên, không phô trương, mang sắc thái tích cực, gần gũi. Ví dụ: Anh ấy sống giản dị, không phô trương.
mộc mạc Trung tính, gợi sự chân chất, tự nhiên, không trau chuốt, thường dùng cho vẻ ngoài, phong cách. Ví dụ: Vẻ đẹp mộc mạc của cô gái quê.
bình dị Trung tính, gợi sự đơn giản, quen thuộc, không có gì đặc biệt hay khác lạ, thường dùng cho lối sống, phong cách. Ví dụ: Ông ấy có lối sống bình dị.
cầu kỳ Trung tính đến hơi tiêu cực, gợi sự phức tạp, nhiều chi tiết, đòi hỏi công phu, thường dùng cho trang phục, cách trang trí. Ví dụ: Bộ trang phục quá cầu kỳ.
phô trương Tiêu cực, gợi sự khoe khoang, cố ý làm nổi bật, thường dùng cho cách ăn mặc, hành động. Ví dụ: Anh ta có thói quen phô trương sự giàu có.
Nghĩa 2: Dễ hiểu, không có gì rắc rối.
Từ đồng nghĩa:
dễ hiểu đơn giản
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
giản dị Diễn tả sự dễ dàng trong việc tiếp thu, không phức tạp, không khó khăn, mang sắc thái tích cực. Ví dụ: Hướng dẫn ngắn gọn, giản dị thì hiệu quả hơn.
dễ hiểu Trung tính, diễn tả khả năng dễ dàng nắm bắt, tiếp thu thông tin, kiến thức. Ví dụ: Bài giảng của thầy rất dễ hiểu.
đơn giản Trung tính, diễn tả sự không phức tạp, không rắc rối, dễ thực hiện hoặc nắm bắt. Ví dụ: Vấn đề này khá đơn giản.
phức tạp Trung tính đến tiêu cực, diễn tả sự rắc rối, nhiều thành phần, khó hiểu hoặc khó giải quyết. Ví dụ: Tình hình trở nên phức tạp hơn.
khó hiểu Trung tính đến tiêu cực, diễn tả sự khó khăn trong việc nắm bắt ý nghĩa, nội dung. Ví dụ: Quy định này khá khó hiểu.
rắc rối Trung tính đến tiêu cực, diễn tả sự lộn xộn, nhiều chi tiết gây khó khăn, phiền toái. Ví dụ: Anh ấy gặp phải một chuyện rắc rối.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả phong cách sống hoặc tính cách của ai đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để mô tả sự đơn giản, dễ hiểu của một vấn đề hoặc phong cách.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo hình ảnh về sự mộc mạc, chân thành.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn trọng, ngưỡng mộ đối với sự đơn giản, tự nhiên.
  • Phong cách nhẹ nhàng, gần gũi, thường thuộc khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự đơn giản, không cầu kỳ.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự phức tạp hoặc trang trọng cao.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ phong cách sống hoặc tính cách.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "đơn giản" nhưng "giản dị" thường mang sắc thái tích cực hơn.
  • Chú ý không dùng "giản dị" để miêu tả những thứ phức tạp hoặc cần sự tinh tế.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất giản dị", "hết sức giản dị".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hết sức" hoặc danh từ chỉ đối tượng như "phong cách", "cuộc sống".