Sơ lược

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Chỉ trên những nét lớn, nét chính, bỏ qua các chi tiết.
Ví dụ: Tôi tóm tắt sơ lược dự án để mọi người nắm khung.
2.
tính từ
Rất chung chung, thiếu chi tiết cụ thể, không kĩ, không sâu.
Ví dụ: Ý kiến đó quá sơ lược, khó đưa ra quyết định.
Nghĩa 1: Chỉ trên những nét lớn, nét chính, bỏ qua các chi tiết.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô kể sơ lược về câu chuyện trước khi cho cả lớp đọc.
  • Con vẽ sơ lược cái cây rồi mới tô màu sau.
  • Bạn Minh giới thiệu sơ lược về bạn thân: tên, lớp, sở thích.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thầy trình bày sơ lược diễn biến trận đánh, còn chiến thuật sẽ học sau.
  • Mình phác sơ lược dàn ý, rồi mới bổ sung dẫn chứng.
  • Cô cho xem sơ lược cấu tạo tế bào trước khi vào phần chi tiết.
3
Người trưởng thành
  • Tôi tóm tắt sơ lược dự án để mọi người nắm khung.
  • Bài viết chỉ điểm qua sơ lược bối cảnh, chưa đi vào mạch ngầm của vấn đề.
  • Trong buổi phỏng vấn, anh ấy nói sơ lược chặng đường nghề nghiệp, giữ lại phần cụ thể cho vòng sau.
  • Bản thảo mới dựng khung sơ lược, còn những mảng tối sáng sẽ chỉnh khi biên tập.
Nghĩa 2: Rất chung chung, thiếu chi tiết cụ thể, không kĩ, không sâu.
1
Học sinh tiểu học
  • Báo cáo của con còn sơ lược, cần thêm ví dụ và số liệu.
  • Lời kể của bạn khá sơ lược nên tụi mình chưa hiểu rõ.
  • Bản hướng dẫn này sơ lược quá, làm theo dễ nhầm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhận xét ấy hơi sơ lược, chưa chỉ ra nguyên nhân và dẫn chứng.
  • Kế hoạch mà cậu viết còn sơ lược, thiếu bước thực hiện.
  • Bài thuyết trình nghe sơ lược, điểm chính chưa được đào sâu.
3
Người trưởng thành
  • Ý kiến đó quá sơ lược, khó đưa ra quyết định.
  • Bức chân dung viết vượt nhẹ nhàng nhưng vẫn sơ lược, thiếu chất đời.
  • Nếu chỉ nhìn số tổng, đánh giá sẽ sơ lược và dễ lệch.
  • Lời xin lỗi của anh ta nghe sơ lược, như một công thức an toàn hơn là sự thành thật.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Chỉ trên những nét lớn, nét chính, bỏ qua các chi tiết.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
sơ lược Trung tính, mức độ nhẹ–trung bình; dùng trong văn bản mô tả/thuật trình bày khái quát. Ví dụ: Tôi tóm tắt sơ lược dự án để mọi người nắm khung.
khái quát Trung tính, trang trọng nhẹ; mức độ tương đương. Ví dụ: Bài giới thiệu khái quát về lịch sử công ty.
tóm lược Trung tính, thiên trang trọng; nhấn mạnh sự cô đọng. Ví dụ: Bản tóm lược nội dung báo cáo.
chi tiết Trung tính; đối lập trực tiếp về mức độ đầy đủ thông tin. Ví dụ: Hướng dẫn chi tiết từng bước.
tường tận Trang trọng/văn chương; mức độ rất đầy đủ, kỹ. Ví dụ: Ông trình bày tường tận sự việc.
Nghĩa 2: Rất chung chung, thiếu chi tiết cụ thể, không kĩ, không sâu.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
kỹ lưỡng tỉ mỉ
Từ Cách sử dụng
sơ lược Hơi đánh giá tiêu cực, mức độ nhẹ–trung bình; phê bình sự thiếu kỹ lưỡng. Ví dụ: Ý kiến đó quá sơ lược, khó đưa ra quyết định.
qua loa Khẩu ngữ, sắc thái chê; mức độ thiếu chăm chút rõ. Ví dụ: Bài nhận xét còn qua loa.
sơ sài Trung tính hơi chê; thiếu đủ ý và chiều sâu. Ví dụ: Lý lẽ trình bày còn sơ sài.
kỹ lưỡng Trung tính tích cực; làm đến nơi đến chốn. Ví dụ: Phân tích kỹ lưỡng các dữ kiện.
tỉ mỉ Trung tính; chú ý từng chi tiết nhỏ. Ví dụ: Mô tả tỉ mỉ cấu tạo thiết bị.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn tóm tắt hoặc giới thiệu một vấn đề một cách ngắn gọn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để trình bày thông tin một cách khái quát, không đi sâu vào chi tiết.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng khi cần giới thiệu tổng quan về một chủ đề hoặc dự án.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự khái quát, không đi sâu vào chi tiết.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần tóm tắt hoặc giới thiệu một vấn đề một cách ngắn gọn.
  • Tránh dùng khi cần trình bày chi tiết hoặc phân tích sâu sắc.
  • Thường dùng trong các báo cáo, bài viết học thuật hoặc giới thiệu dự án.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ mang nghĩa chi tiết hơn như "chi tiết" hoặc "cụ thể".
  • Người học cần chú ý không dùng từ này khi cần sự chính xác và chi tiết.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "bài viết sơ lược", "tóm tắt sơ lược".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, động từ, và phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá".