Khái quát
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Nắm lấy những cái có tính chất chung cho một loạt sự vật, hiện tượng.
Ví dụ:
Anh khái quát kết quả cuộc họp trong vài ý chính, ai cũng nắm được.
2.
tính từ
Có tính chất chung cho một loạt sự vật, hiện tượng.
Nghĩa 1: Nắm lấy những cái có tính chất chung cho một loạt sự vật, hiện tượng.
1
Học sinh tiểu học
- Quan sát xong, cô nhắc chúng em khái quát: cây cần nước, đất và ánh sáng.
- Từ các bài tập, con khái quát rằng muốn cộng nhanh thì nên nhóm các số tròn chục.
- Sau chuyến tham quan, bạn Lan khái quát lại: bảo tàng là nơi lưu giữ nhiều kỉ vật.
2
Học sinh THCS – THPT
- Từ các thí nghiệm, nhóm em khái quát rằng kim loại dẫn điện tốt hơn phi kim.
- Đọc xong truyện, mình khái quát được chủ đề là lòng nhân ái vượt qua ích kỉ.
- Qua số liệu, thầy yêu cầu cả lớp khái quát quy luật: nhiệt độ tăng thì thể tích khí nở ra.
3
Người trưởng thành
- Anh khái quát kết quả cuộc họp trong vài ý chính, ai cũng nắm được.
- Từ những mảnh ghép đời sống, ta khái quát thành kinh nghiệm: hứa được thì làm được.
- Chị khái quát hành trình dự án bằng một câu chuyện ngắn, vừa đủ mà thấm.
- Khái quát không phải bỏ qua chi tiết, mà là chọn những chi tiết mở ra bức tranh chung.
Nghĩa 2: Có tính chất chung cho một loạt sự vật, hiện tượng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Nắm lấy những cái có tính chất chung cho một loạt sự vật, hiện tượng.
Nghĩa 2: Có tính chất chung cho một loạt sự vật, hiện tượng.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khái quát | Diễn tả tính chất chung, bao trùm, không đi vào chi tiết, thường dùng để mô tả một cái nhìn hoặc một vấn đề. Ví dụ: |
| chung | Mức độ trung tính, phổ biến, dùng trong nhiều ngữ cảnh để chỉ tính chất phổ biến, không riêng biệt. Ví dụ: Đây là vấn đề chung mà nhiều người đang gặp phải. |
| tổng thể | Mức độ trung tính, nhấn mạnh sự bao quát toàn bộ, không bỏ sót phần nào. Ví dụ: Chúng ta cần có cái nhìn tổng thể về dự án này. |
| phổ quát | Mức độ trang trọng, học thuật, chỉ tính chất chung rộng khắp, mang tính quy luật hoặc áp dụng cho mọi trường hợp. Ví dụ: Tình yêu thương là một giá trị phổ quát của nhân loại. |
| cụ thể | Mức độ trung tính, phổ biến, chỉ rõ ràng, chi tiết, không chung chung. Ví dụ: Anh ấy đưa ra một ví dụ rất cụ thể để minh họa. |
| chi tiết | Mức độ trung tính, nhấn mạnh sự đầy đủ, tỉ mỉ, đi sâu vào từng phần nhỏ. Ví dụ: Bản báo cáo trình bày rất nhiều chi tiết về quá trình thực hiện. |
| riêng biệt | Mức độ trung tính, nhấn mạnh sự độc lập, không giống ai, có đặc điểm riêng. Ví dụ: Mỗi cá nhân có một phong cách riêng biệt. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để tóm tắt hoặc trình bày ý chính của một vấn đề.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi sử dụng để tạo ra cái nhìn tổng thể về một chủ đề.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để mô tả các nguyên tắc hoặc quy luật chung.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tổng quát, không đi vào chi tiết.
- Phong cách trang trọng, thường gặp trong văn viết và học thuật.
- Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, chủ yếu trung tính.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần tóm tắt hoặc trình bày ý chính mà không đi sâu vào chi tiết.
- Tránh dùng khi cần mô tả chi tiết hoặc cụ thể.
- Thường dùng trong các bài viết học thuật, báo cáo hoặc phân tích.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "tóm tắt" hoặc "tổng kết" nhưng "khái quát" nhấn mạnh vào tính chất chung.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh cần chi tiết cụ thể.
- Để dùng tự nhiên, cần xác định rõ mục đích trình bày là tổng quát hay chi tiết.
1
Chức năng ngữ pháp
"Khái quát" có thể là động từ hoặc tính từ. Khi là động từ, nó thường đóng vai trò vị ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó có thể làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Khái quát" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "khái quát" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "khái quát vấn đề". Khi là tính từ, nó có thể đứng sau danh từ để làm định ngữ, ví dụ: "ý tưởng khái quát".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là động từ, "khái quát" thường kết hợp với danh từ hoặc cụm danh từ. Khi là tính từ, nó thường đi kèm với danh từ hoặc đại từ.





