Tổng thể

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Tập hợp nhiều sự vật có quan hệ chặt chẽ với nhau, làm thành một thể thống nhất có những đặc trưng chung
Ví dụ: Muốn quyết định đúng, hãy nhìn tổng thể vấn đề.
2.
tính từ
Có tính chất của tổng thể
Ví dụ: Đề án cần một cách tiếp cận tổng thể.
Nghĩa 1: Tập hợp nhiều sự vật có quan hệ chặt chẽ với nhau, làm thành một thể thống nhất có những đặc trưng chung
1
Học sinh tiểu học
  • Nhìn bức tranh tổng thể, con thấy cả khu rừng hiện ra rất hài hòa.
  • Cô giáo bảo chúng mình xem tổng thể bài vẽ, không chỉ một chi tiết nhỏ.
  • Sân trường tổng thể rất sạch, cây xanh và ghế đá đều gọn gàng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Để hiểu bài, mình phải nhìn tổng thể cấu trúc đoạn văn chứ không chỉ câu mở đầu.
  • Huấn luyện viên yêu cầu cả đội xem tổng thể chiến thuật trước khi vào trận.
  • Khi sắp xếp góc học tập, tớ cân nhắc tổng thể màu sắc để bàn học không bị rối.
3
Người trưởng thành
  • Muốn quyết định đúng, hãy nhìn tổng thể vấn đề.
  • Trong dự án, nếu chỉ chăm chú vào một lỗi nhỏ, ta dễ bỏ lỡ tổng thể vận hành của hệ thống.
  • Kiến trúc sư điều chỉnh từng chi tiết nhưng luôn giữ tổng thể công trình cân đối, có hồn.
  • Nhìn tổng thể mối quan hệ, đôi khi một bước lùi lại giúp mọi thứ hài hòa hơn.
Nghĩa 2: Có tính chất của tổng thể
1
Học sinh tiểu học
  • Kế hoạch này có vẻ tổng thể, đã nghĩ đến dụng cụ, thời gian và bạn tham gia.
  • Sơ đồ bạn vẽ khá tổng thể, nhìn vào biết ngay các phần chính.
  • Bài thuyết trình trông tổng thể gọn gàng và dễ hiểu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bản báo cáo mang tính tổng thể, nêu được các xu hướng chính của lớp học.
  • Thiết kế này khá tổng thể, liên kết màu sắc, chữ và hình rất mượt.
  • Kế hoạch ôn tập đã tổng thể, chỉ cần thêm mốc thời gian là xong.
3
Người trưởng thành
  • Đề án cần một cách tiếp cận tổng thể.
  • Chính sách chỉ hiệu quả khi có thiết kế tổng thể, tránh vá víu từng phần.
  • Bức tranh tổng thể đẹp khi các mảng sáng tối nâng đỡ nhau, không cái nào lạc điệu.
  • Chiến lược nhân sự tổng thể phải hài hòa giữa tuyển dụng, đào tạo và giữ người.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ đơn giản hơn như "toàn bộ".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ một hệ thống hoặc một tập hợp có cấu trúc rõ ràng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo ra hình ảnh hoặc ý tưởng về sự thống nhất.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các lĩnh vực như quản lý, kinh tế, và khoa học để chỉ một hệ thống hoặc mô hình.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và chính xác, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
  • Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, chủ yếu mang tính mô tả và phân tích.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh sự thống nhất và mối quan hệ giữa các thành phần trong một hệ thống.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không cần thiết phải phân tích chi tiết hoặc khi giao tiếp thông thường.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ sự phân tích hoặc đánh giá.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "toàn bộ" hoặc "tổng quát"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không trang trọng.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ cấu trúc và mối quan hệ của các thành phần trong ngữ cảnh cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
"Tổng thể" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ cho danh từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Tổng thể" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "tổng thể" thường đứng đầu câu hoặc sau động từ. Khi là tính từ, nó đứng trước danh từ để bổ nghĩa, ví dụ: "bức tranh tổng thể".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "tổng thể" thường đi kèm với các động từ như "xem xét", "đánh giá". Khi là tính từ, nó thường kết hợp với danh từ như "bức tranh", "kế hoạch".