Tổng số
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Số cộng chung tất cả
Ví dụ:
Cuối ngày, tôi cộng lại và báo tổng số chi tiêu.
Nghĩa: Số cộng chung tất cả
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan đếm bút chì của cả nhóm, tổng số là mười chiếc.
- Thầy hỏi cả lớp góp sách, tổng số sách trên bàn đã đầy một chồng.
- Cô ghi điểm sao đỏ rồi công bố tổng số điểm của tổ chúng mình.
2
Học sinh THCS – THPT
- Lớp thống kê tiền quyên góp, tổng số hiện có đủ để mua áo ấm.
- Sau khi cộng lượt chạy của từng bạn, tổng số vòng sân khiến cả đội khá bất ngờ.
- Nhìn bảng điểm thưởng, tổng số sao của tổ bạn dẫn đầu một khoảng rõ rệt.
3
Người trưởng thành
- Cuối ngày, tôi cộng lại và báo tổng số chi tiêu.
- Cuộc họp kết thúc khi mọi người thống nhất tổng số ngân sách cần thiết cho dự án.
- Sau một năm, nhìn tổng số giờ đã bỏ ra, tôi mới thấy nỗ lực không hề nhỏ.
- Trong bản báo cáo, tổng số phản hồi tích cực vượt xa dự đoán ban đầu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Số cộng chung tất cả
Từ trái nghĩa:
khoản mục chi tiết
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tổng số | Trung tính, dùng để chỉ toàn bộ số lượng hoặc giá trị khi đã cộng dồn tất cả các thành phần. Ví dụ: Cuối ngày, tôi cộng lại và báo tổng số chi tiêu. |
| tổng cộng | Trung tính, thường dùng trong tính toán, thống kê, mang ý nghĩa kết quả cuối cùng sau khi cộng dồn. Ví dụ: Tổng cộng số tiền quyên góp được là 10 triệu đồng. |
| tổng | Trung tính, phổ biến, là dạng rút gọn của "tổng số" hoặc "tổng cộng", thường dùng trong cả văn nói và văn viết. Ví dụ: Tổng chi phí cho dự án này vượt quá ngân sách. |
| tổng lượng | Trung tính, trang trọng hơn, thường dùng trong các ngữ cảnh khoa học, kinh tế, kỹ thuật để chỉ tổng số lượng, khối lượng. Ví dụ: Tổng lượng khí thải carbon đã giảm đáng kể. |
| khoản mục | Trang trọng, chuyên ngành, thường dùng trong kế toán, tài chính để chỉ một mục riêng lẻ trong danh sách các khoản thu chi, đóng góp vào tổng số. Ví dụ: Mỗi khoản mục trong ngân sách đều cần được xem xét kỹ lưỡng. |
| chi tiết | Trung tính, phổ biến, chỉ từng phần nhỏ, từng yếu tố cấu thành nên một tổng thể hoặc một tổng số. Ví dụ: Anh ấy đã phân tích từng chi tiết của báo cáo tài chính. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về tổng số lượng của một nhóm đối tượng cụ thể.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo, thống kê, và bài viết phân tích số liệu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật, báo cáo tài chính, và nghiên cứu khoa học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
- Phù hợp với cả văn viết và văn nói, đặc biệt trong ngữ cảnh trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt số lượng tổng hợp của một tập hợp.
- Tránh dùng khi không có số liệu cụ thể để tổng hợp.
- Thường đi kèm với các con số hoặc đơn vị đo lường cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tổng cộng" trong một số ngữ cảnh, cần chú ý để sử dụng chính xác.
- Không nên dùng khi chỉ có một đối tượng hoặc số lượng không cần tổng hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "tổng số học sinh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các danh từ chỉ đối tượng được đếm (như học sinh, sản phẩm) và các từ chỉ số lượng (như tất cả, mỗi).





