Đếm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Kể tên các số, từ
2.
động từ
trở đi, theo trật tự trong dãy số tự nhiên.
3.
động từ
Cộng từng đơn vị một, kể từ đơn vị đầu tiên cho đến đơn vị cuối cùng, để xác định có tất cả là bao nhiêu.
Ví dụ: Thủ quỹ đếm tiền xong mới ghi sổ.
4.
động từ
Cộng từng đơn vị một, kể từ đơn vị đầu tiên cho đến khi có được số đã định.
Ví dụ: Thủ quỹ đếm tiền xong mới ghi sổ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Kể tên các số, từ
Nghĩa 2: trở đi, theo trật tự trong dãy số tự nhiên.
Nghĩa 3: Cộng từng đơn vị một, kể từ đơn vị đầu tiên cho đến đơn vị cuối cùng, để xác định có tất cả là bao nhiêu.
Từ đồng nghĩa:
kiểm đếm
Từ Cách sử dụng
đếm Trung tính, miêu tả hành động đếm theo mục tiêu số lượng. Ví dụ: Kỹ thuật viên đếm mẫu đến mốc cần thiết rồi chuyển sang phân tích.
kiểm đếm Trang trọng, nhấn mạnh sự kiểm tra, xác nhận số lượng. Ví dụ: Nhân viên kho đang kiểm đếm hàng hóa nhập về.
Nghĩa 4: Cộng từng đơn vị một, kể từ đơn vị đầu tiên cho đến khi có được số đã định.
Từ đồng nghĩa:
kiểm đếm
Từ Cách sử dụng
đếm Trung tính, miêu tả hành động đếm theo mục tiêu số lượng. Ví dụ: Kỹ thuật viên đếm mẫu đến mốc cần thiết rồi chuyển sang phân tích.
kiểm đếm Trang trọng, nhấn mạnh sự kiểm tra, xác nhận số lượng. Ví dụ: Nhân viên kho đang kiểm đếm hàng hóa nhập về.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc tính toán số lượng đơn giản, như đếm số người, số vật.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi cần diễn đạt việc tính toán số lượng một cách chính xác và rõ ràng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi dùng với ý nghĩa ẩn dụ hoặc tạo hình ảnh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong các lĩnh vực như toán học, thống kê để chỉ việc tính toán số lượng cụ thể.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách sử dụng chủ yếu là khẩu ngữ và văn viết.
  • Không mang tính trang trọng, phù hợp với nhiều ngữ cảnh giao tiếp.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần xác định số lượng cụ thể, rõ ràng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần diễn đạt sự ước lượng hoặc không chính xác.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ chỉ hành động cụ thể hơn, như "đếm ngược".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động tính toán khác như "tính", "ước lượng".
  • Khác biệt với "tính" ở chỗ "đếm" chỉ việc liệt kê từng đơn vị, còn "tính" có thể bao gồm các phép toán phức tạp hơn.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mục đích của việc đếm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đếm số", "đếm tiền".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (số, tiền), phó từ (nhanh, chậm), và lượng từ (một, hai).

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới