Liệt kê
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Kê ra từng khoản, từng thứ.
Ví dụ:
Anh hãy liệt kê các giấy tờ cần nộp.
Nghĩa: Kê ra từng khoản, từng thứ.
1
Học sinh tiểu học
- Cô bảo chúng em liệt kê đồ dùng học tập trong cặp.
- Con liệt kê các việc phải làm buổi sáng.
- Bạn Nam liệt kê tên bạn trong tổ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thầy yêu cầu liệt kê các bước giải bài toán rõ ràng.
- Nhóm em liệt kê những ý chính trước khi thuyết trình.
- Bạn ấy liệt kê các lỗi thường gặp rồi tìm cách sửa.
3
Người trưởng thành
- Anh hãy liệt kê các giấy tờ cần nộp.
- Tôi ngồi liệt kê chi phí để kiểm soát chi tiêu.
- Cô ấy bình tĩnh liệt kê lý do xin nghỉ việc, từng mục rõ ràng.
- Luật sư cẩn thận liệt kê chứng cứ, không bỏ sót điều gì.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để trình bày thông tin một cách rõ ràng và có hệ thống.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để liệt kê các thành phần, mục tiêu hoặc bước thực hiện trong tài liệu kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự rõ ràng, chi tiết và có tổ chức.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần trình bày thông tin một cách chi tiết và có hệ thống.
- Tránh dùng trong văn nói hàng ngày vì có thể gây cảm giác cứng nhắc.
- Thường xuất hiện trong các tài liệu hướng dẫn, báo cáo hoặc nghiên cứu.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "liệt kê" trong ngữ cảnh không cần thiết, gây dư thừa.
- Khác biệt với "kể" ở chỗ "liệt kê" nhấn mạnh vào sự đầy đủ và chi tiết.
- Cần chú ý sắp xếp thứ tự hợp lý khi liệt kê để tránh nhầm lẫn.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "liệt kê danh sách", "liệt kê các mục".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, cụm danh từ hoặc đại từ chỉ đối tượng được liệt kê.





