Phân loại
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chia ra thành nhiều loại.
Ví dụ:
Nhân viên kho phân loại hàng trước khi nhập hệ thống.
Nghĩa: Chia ra thành nhiều loại.
1
Học sinh tiểu học
- Cô phân loại bút màu theo từng hộp.
- Con phân loại lá khô và rác nhựa vào các thùng khác nhau.
- Bạn lớp trưởng phân loại vở bài tập theo tên từng bạn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm em phân loại sách trong thư viện theo chủ đề để dễ tìm.
- Trước khi thí nghiệm, bọn em phân loại mẫu đất theo độ ẩm.
- Huấn luyện viên yêu cầu phân loại vận động viên theo cự ly phù hợp.
3
Người trưởng thành
- Nhân viên kho phân loại hàng trước khi nhập hệ thống.
- Khi bình tĩnh lại, tôi phân loại việc gấp và việc có thể hoãn.
- Bác sĩ phân loại mức độ nguy cơ để chọn phác đồ điều trị.
- Trong dòng thông tin hỗn độn, ta phải phân loại điều đáng tin và điều cần kiểm chứng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chia ra thành nhiều loại.
Từ đồng nghĩa:
xếp loại
Từ trái nghĩa:
gộp chung
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phân loại | Trung tính, dùng để chỉ hành động sắp xếp, chia tách các đối tượng thành các nhóm hoặc loại khác nhau dựa trên tiêu chí nhất định. Ví dụ: Nhân viên kho phân loại hàng trước khi nhập hệ thống. |
| xếp loại | Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh phân chia theo cấp độ, chất lượng hoặc đặc điểm cụ thể. Ví dụ: Giáo viên xếp loại học sinh dựa trên kết quả học tập. |
| gộp chung | Trung tính, dùng để chỉ hành động tập hợp nhiều thứ riêng lẻ lại thành một nhóm hoặc một khối. Ví dụ: Chúng tôi gộp chung các ý kiến đóng góp để dễ tổng hợp. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc sắp xếp đồ vật, tài liệu hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo, nghiên cứu khoa học, và bài viết phân tích.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong các ngành như sinh học, quản lý, và công nghệ thông tin.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần sắp xếp hoặc chia nhỏ một tập hợp thành các nhóm có đặc điểm chung.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần diễn đạt cảm xúc hoặc sự sáng tạo.
- Thường đi kèm với các danh từ chỉ đối tượng được phân loại.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "phân chia" khi không có sự khác biệt rõ ràng về tiêu chí.
- Chú ý đến tiêu chí phân loại để sử dụng từ chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "phân loại sách", "phân loại rác".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (sách, rác), trạng từ (nhanh chóng, cẩn thận).





