Toàn bộ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tất cả các phần, các bộ phận của một chỉnh thể.
Ví dụ:
Tôi đã đọc toàn bộ tài liệu trước cuộc họp.
Nghĩa: Tất cả các phần, các bộ phận của một chỉnh thể.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo phát cho em toàn bộ bộ sách mới.
- Bố mẹ dọn dẹp toàn bộ căn phòng trước Tết.
- Con xem lại toàn bộ bài vở trước khi đi ngủ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm em nộp toàn bộ báo cáo đúng hạn cho thầy.
- Bạn ấy sao lưu toàn bộ ảnh kỷ niệm vào thư mục chung.
- Câu lạc bộ thông báo toàn bộ lịch tập trên bảng tin.
3
Người trưởng thành
- Tôi đã đọc toàn bộ tài liệu trước cuộc họp.
- Sau nhiều năm gom góp, anh ấy sửa sang toàn bộ ngôi nhà để lại dấu ấn riêng.
- Cô biên tập rà soát toàn bộ bản thảo, không bỏ sót một đoạn nào.
- Khi nhìn lại toàn bộ hành trình, tôi chợt hiểu mình đã lớn lên như thế nào.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tất cả các phần, các bộ phận của một chỉnh thể.
Từ trái nghĩa:
một phần bộ phận
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| toàn bộ | trung tính, khái quát, dùng trong viết và nói chuẩn Ví dụ: Tôi đã đọc toàn bộ tài liệu trước cuộc họp. |
| toàn thể | trang trọng, mức độ bao quát ngang bằng Ví dụ: Toàn thể tài liệu đã được số hóa. |
| tổng thể | trung tính→trang trọng, sắc thái khái quát về cấu trúc Ví dụ: Nhìn vào tổng thể dự án để đánh giá hiệu quả. |
| một phần | trung tính, đối lập trực tiếp với phạm vi không trọn vẹn Ví dụ: Chỉ công bố một phần kết quả. |
| bộ phận | trung tính, chỉ một phần tử trong chỉnh thể Ví dụ: Bộ phận này đã được thay mới. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự bao quát, tổng thể trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản cần sự chính xác và rõ ràng, như báo cáo, bài nghiên cứu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Ít phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ giàu hình ảnh hơn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng để chỉ toàn bộ hệ thống, quy trình hoặc tập hợp các thành phần.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự bao quát, tổng thể, không bỏ sót chi tiết nào.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh cần sự chính xác.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nhấn mạnh sự đầy đủ, không thiếu sót.
- Tránh dùng trong văn chương nếu muốn tạo cảm giác mềm mại, uyển chuyển.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "tất cả" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tất cả" nhưng "toàn bộ" thường mang sắc thái trang trọng hơn.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng trong ngữ cảnh không phù hợp, như trong văn chương.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'toàn bộ tài liệu', 'toàn bộ nhân viên'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các danh từ chỉ sự vật, hiện tượng hoặc con người, ví dụ: 'toàn bộ sách', 'toàn bộ công ty'.





