Hết thảy
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
đại từ
Tất cả, không trừ một ai hoặc một bộ phận nào.
Ví dụ:
Hội nghị mời hết thảy đại biểu tham dự phần thảo luận.
Nghĩa: Tất cả, không trừ một ai hoặc một bộ phận nào.
1
Học sinh tiểu học
- Trong lớp, cô phát kẹo cho hết thảy bạn nhỏ.
- Cuối giờ, thầy dặn hết thảy chúng mình xếp hàng ngay ngắn.
- Mẹ gọi hết thảy các con vào ăn cơm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong buổi sinh hoạt, cô chủ nhiệm nhắc hết thảy chúng ta giữ trật tự.
- Nhóm trưởng gửi tài liệu cho hết thảy thành viên để chuẩn bị thuyết trình.
- Trên sân trường mưa rơi, hết thảy học sinh đều chạy tìm chỗ trú.
3
Người trưởng thành
- Hội nghị mời hết thảy đại biểu tham dự phần thảo luận.
- Trong chuyến đi ấy, hết thảy ký ức vui buồn bỗng ùa về như mới hôm qua.
- Anh gửi lời cảm ơn đến hết thảy những người đã đồng hành trong giai đoạn khó khăn.
- Đứng trước bãi biển rộng, tôi chợt thấy hết thảy lo toan lặng xuống như sóng rút.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tất cả, không trừ một ai hoặc một bộ phận nào.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hết thảy | Mạnh, nhấn khái quát toàn bộ; sắc thái cổ/văn chương, trang trọng nhẹ Ví dụ: Hội nghị mời hết thảy đại biểu tham dự phần thảo luận. |
| tất cả | Trung tính, phổ thông, chuẩn mực Ví dụ: Tất cả chúng ta đều hiểu. |
| toàn bộ | Trang trọng trung tính; hơi thiên về phạm vi vật/nhóm xác định Ví dụ: Toàn bộ tài liệu đã nộp. |
| mọi | Trung tính; dùng trước danh từ số ít mang nghĩa khái quát Ví dụ: Mọi người đều biết. |
| không ai | Phủ định toàn phần, trung tính Ví dụ: Không ai phản đối. |
| không gì | Phủ định toàn phần, trung tính Ví dụ: Không gì là bất可能. |
| một vài | Phần bộ phận, trung tính Ví dụ: Chỉ một vài người biết. |
| một số | Phần bộ phận, trung tính Ví dụ: Một số học sinh vắng mặt. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh sự bao quát, không bỏ sót ai hoặc điều gì.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "tất cả" hoặc "toàn bộ" để giữ tính trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác bao trùm, nhấn mạnh sự toàn diện.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự bao quát, không bỏ sót.
- Thường mang sắc thái nhấn mạnh, có thể tạo cảm giác thân mật hoặc gần gũi.
- Phù hợp với khẩu ngữ và văn chương hơn là văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự toàn diện trong một nhóm hoặc tập hợp.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức, có thể thay bằng "tất cả" để giữ tính trang trọng.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tất cả" trong ngữ cảnh trang trọng.
- Khác biệt tinh tế với "toàn bộ" ở chỗ "hết thảy" thường nhấn mạnh hơn.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Đại từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm đại từ, ví dụ: "hết thảy mọi người".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ hoặc danh từ, ví dụ: "hết thảy đều biết".





