Toàn diện
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Đầy đủ các mặt, không thiếu mặt nào.
Ví dụ:
Bản báo cáo này toàn diện, trình bày rõ mọi khía cạnh cần thiết.
Nghĩa: Đầy đủ các mặt, không thiếu mặt nào.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo khen Lan vì em học đều các môn, tiến bộ toàn diện.
- Bức tranh này được tô màu toàn diện, chỗ nào cũng chăm chút.
- Bạn Minh rèn luyện toàn diện: học, chơi và giúp đỡ bạn bè.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đội bóng của lớp thi đấu toàn diện, vừa phòng ngự chắc vừa tấn công tốt.
- Bài thuyết trình chuẩn bị toàn diện, có số liệu, hình ảnh và phần trả lời câu hỏi.
- Kế hoạch ôn thi của Tuấn khá toàn diện, bao trùm các môn và thời gian nghỉ ngơi.
3
Người trưởng thành
- Bản báo cáo này toàn diện, trình bày rõ mọi khía cạnh cần thiết.
- Muốn phát triển bền vững, doanh nghiệp phải nhìn thị trường một cách toàn diện.
- Chăm sóc sức khỏe toàn diện không chỉ là uống thuốc mà còn là ngủ đủ, ăn lành mạnh và vận động.
- Khi đánh giá một con người, cái nhìn toàn diện giúp ta bớt vội vàng trước những ấn tượng ban đầu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đầy đủ các mặt, không thiếu mặt nào.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| toàn diện | trung tính, trang trọng nhẹ; dùng trong học thuật/hành chính; mức độ mạnh (bao quát hoàn toàn) Ví dụ: Bản báo cáo này toàn diện, trình bày rõ mọi khía cạnh cần thiết. |
| toàn bộ | trung tính; mức độ bao quát cao nhưng thiên về toàn thể; dùng phổ thông Ví dụ: Báo cáo cung cấp cái nhìn toàn bộ về tình hình tài chính. |
| đầy đủ | trung tính; mức độ vừa–cao, nhấn vào không thiếu; dùng phổ thông Ví dụ: Hồ sơ đã chuẩn bị đầy đủ các mục cần thiết. |
| toàn vẹn | trang trọng/văn chương; mức độ mạnh, nhấn vào trọn vẹn không thiếu khuyết Ví dụ: Một hệ thống quản trị với cấu trúc toàn vẹn. |
| trọn vẹn | trung tính–văn chương; mức độ mạnh, nhấn vào trọn đủ Ví dụ: Chương trình mang lại trải nghiệm trọn vẹn cho người dùng. |
| phiến diện | trung tính–phê phán; mức độ mạnh, chỉ thiên lệch một phía Ví dụ: Đánh giá như vậy là phiến diện, chưa phản ánh toàn cục. |
| thiếu sót | trung tính; mức độ vừa, nhấn vào còn thiếu Ví dụ: Bản kế hoạch còn nhiều thiếu sót, chưa bao quát vấn đề. |
| cục bộ | trung tính–chuyên môn; mức độ vừa, chỉ giới hạn trong một bộ phận/khía cạnh Ví dụ: Giải pháp này chỉ xử lý vấn đề cục bộ chứ không toàn diện. |
| bộ phận | trung tính–miêu tả; mức độ vừa, chỉ thuộc một phần Ví dụ: Kết quả khảo sát mới ở mức bộ phận, chưa toàn diện. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả sự phát triển hoặc đánh giá một vấn đề từ nhiều khía cạnh.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo, bài viết phân tích, hoặc nghiên cứu để chỉ sự bao quát.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi cần nhấn mạnh sự đầy đủ, toàn vẹn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ sự đánh giá hoặc phân tích không bỏ sót khía cạnh nào.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự bao quát, đầy đủ, không thiên lệch.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nhấn mạnh sự đầy đủ, không thiếu sót.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự cụ thể, chi tiết.
- Thường đi kèm với các từ chỉ sự phát triển, đánh giá, phân tích.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự chi tiết, cụ thể.
- Khác biệt với "chi tiết" ở chỗ "toàn diện" nhấn mạnh sự bao quát hơn là đi sâu vào từng phần nhỏ.
- Để dùng tự nhiên, cần kết hợp với ngữ cảnh phù hợp, tránh lạm dụng trong giao tiếp hàng ngày.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc sau động từ làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "phân tích toàn diện".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, động từ và phó từ, ví dụ: "một cách toàn diện", "đánh giá toàn diện".





