Phiến diện
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Chỉ thiên về một mặt, một khía cạnh, không thấy đầy đủ các mặt, các khía cạnh khác của vấn đề.
Ví dụ:
Nhận định dựa trên một nguồn duy nhất thường phiến diện.
Nghĩa: Chỉ thiên về một mặt, một khía cạnh, không thấy đầy đủ các mặt, các khía cạnh khác của vấn đề.
1
Học sinh tiểu học
- Nhìn bài vẽ chỉ bằng một màu là cách nhìn phiến diện.
- Nói bạn xấu chỉ vì điểm kém là nhận xét phiến diện.
- Chê món canh chỉ vì hơi nhạt hôm nay là đánh giá phiến diện.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chọn đội chỉ dựa vào bề ngoài là quyết định phiến diện.
- Tranh luận mà chỉ nghe tin đồn sẽ dẫn đến kết luận phiến diện.
- Đánh giá lịch sử qua một câu chuyện lẻ là góc nhìn phiến diện.
3
Người trưởng thành
- Nhận định dựa trên một nguồn duy nhất thường phiến diện.
- Đặt nặng trải nghiệm cá nhân mà bỏ qua dữ liệu sẽ khiến lập luận phiến diện.
- Ca ngợi thành công mà lờ đi mặt trái là một cách nhìn phiến diện, dễ ru ngủ đám đông.
- Trong công việc, báo cáo chỉ nhấn vào thành tích mà che khuất rủi ro là báo cáo phiến diện.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chỉ thiên về một mặt, một khía cạnh, không thấy đầy đủ các mặt, các khía cạnh khác của vấn đề.
Từ đồng nghĩa:
một chiều thiên lệch
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phiến diện | Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự thiếu khách quan, không toàn diện trong nhận thức hoặc đánh giá. Ví dụ: Nhận định dựa trên một nguồn duy nhất thường phiến diện. |
| một chiều | Trung tính đến tiêu cực nhẹ, chỉ sự thiếu khách quan, không xét đến các khía cạnh khác. Ví dụ: Cách nhìn nhận vấn đề một chiều sẽ dẫn đến sai lầm. |
| thiên lệch | Tiêu cực, chỉ sự không công bằng, không khách quan do nghiêng về một phía. Ví dụ: Báo cáo này có vẻ thiên lệch, chỉ tập trung vào điểm yếu. |
| toàn diện | Tích cực, chỉ sự đầy đủ, bao quát mọi mặt, mọi khía cạnh. Ví dụ: Chúng ta cần có cái nhìn toàn diện về vấn đề này. |
| đa chiều | Tích cực, chỉ sự nhìn nhận từ nhiều góc độ, nhiều khía cạnh khác nhau. Ví dụ: Một phân tích đa chiều sẽ giúp chúng ta hiểu rõ hơn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc nhận xét về cách nhìn nhận vấn đề của ai đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài phân tích, phê bình để chỉ ra sự thiếu sót trong cách tiếp cận vấn đề.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng để nhấn mạnh sự cần thiết của cái nhìn toàn diện trong nghiên cứu và phân tích.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái phê phán, chỉ ra sự thiếu sót hoặc hạn chế.
- Phù hợp với văn phong học thuật và báo chí hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự cần thiết của cái nhìn toàn diện.
- Tránh dùng khi không có đủ thông tin để đánh giá toàn diện.
- Thường đi kèm với các từ chỉ sự phân tích, đánh giá.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "thiển cận" nhưng "phiến diện" nhấn mạnh vào sự thiếu sót về mặt thông tin.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ hoặc cụm danh từ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cách nhìn phiến diện".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá".





