Một chiều

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(dùng sau động từ) Chỉ một hướng không có hương ngược lại.
Ví dụ: Con phố này lưu thông một chiều, rẽ ngược sẽ bị phạt.
2.
danh từ
(dùng sau động từ) Chỉ một phía, một mặt, thiếu hẳn những phía khác, mặt khác.
Ví dụ: Bài viết nhận định một chiều, thiếu phản biện.
Nghĩa 1: (dùng sau động từ) Chỉ một hướng không có hương ngược lại.
1
Học sinh tiểu học
  • Đường này chạy một chiều, xe chỉ đi thẳng theo mũi tên.
  • Cửa thoát hiểm mở một chiều, đẩy ra ngoài là xong.
  • Dòng người đi một chiều vào cổng trường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tuyến phố tổ chức lưu thông một chiều nên taxi phải vòng sang đường khác.
  • Cửa xoay ở siêu thị cho khách đi một chiều để tránh chen lấn.
  • Dòng xe đổ về sân vận động theo lối một chiều, không cho quay đầu.
3
Người trưởng thành
  • Con phố này lưu thông một chiều, rẽ ngược sẽ bị phạt.
  • Cổng an ninh cho người qua một chiều để kiểm soát dòng khách.
  • Luồng dữ liệu được thiết kế truyền một chiều nhằm bảo vệ hệ thống nội bộ.
  • Lối thoát hầm gửi xe bố trí một chiều để tránh xung đột giao thông.
Nghĩa 2: (dùng sau động từ) Chỉ một phía, một mặt, thiếu hẳn những phía khác, mặt khác.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy chỉ nghe một chiều nên hiểu sai chuyện.
  • Đừng nhìn sự việc một chiều, hãy nghe cả hai bạn kể.
  • Khen một chiều làm bạn dễ chủ quan.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tranh luận mà xem xét một chiều thì kết luận dễ lệch.
  • Tin tức đưa một chiều khiến lớp em hoang mang.
  • Đánh giá bạn bè một chiều có thể làm rạn nứt tình cảm.
3
Người trưởng thành
  • Bài viết nhận định một chiều, thiếu phản biện.
  • Quản lý chỉ nghe báo cáo một chiều nên quyết định vội vàng.
  • Nếu thương một chiều, ta thường tô hồng và bỏ qua sự thật.
  • Nhìn thị trường một chiều dễ tạo ảo giác thắng lợi và kéo theo rủi ro.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (dùng sau động từ) Chỉ một hướng không có hương ngược lại.
Từ đồng nghĩa:
độc đạo một hướng
Từ trái nghĩa:
hai chiều hai hướng
Từ Cách sử dụng
một chiều trung tính; kỹ thuật/giao thông; nghĩa hẹp, chính xác Ví dụ: Con phố này lưu thông một chiều, rẽ ngược sẽ bị phạt.
độc đạo trung tính, hơi văn chương; mức mạnh tương đương Ví dụ: Đường này lưu thông độc đạo.
một hướng trung tính, mô tả; mức nhẹ hơn, gần nghĩa trực tiếp Ví dụ: Giao thông chỉ một hướng.
hai chiều trung tính, kỹ thuật; đối lập trực diện Ví dụ: Đường hai chiều.
hai hướng trung tính, mô tả; đối lập trực diện Ví dụ: Lưu thông hai hướng.
Nghĩa 2: (dùng sau động từ) Chỉ một phía, một mặt, thiếu hẳn những phía khác, mặt khác.
Từ đồng nghĩa:
phiến diện lệch chiều
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
một chiều trung tính→phê phán nhẹ; diễn đạt tính phiến diện; học thuật/bình luận Ví dụ: Bài viết nhận định một chiều, thiếu phản biện.
phiến diện trung tính→phê phán; mức tương đương Ví dụ: Đánh giá phiến diện, một chiều.
lệch chiều khẩu ngữ, phê phán nhẹ; gần nghĩa Ví dụ: Nhìn nhận lệch chiều.
toàn diện trung tính, học thuật; đối lập trực diện Ví dụ: Đánh giá toàn diện, không một chiều.
khách quan trung tính, bình luận; đối lập phổ biến về thái độ nhìn nhận Ví dụ: Nhận xét khách quan thay vì một chiều.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các tình huống đơn giản, không phức tạp, ví dụ như "đường một chiều".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các khái niệm hoặc hiện tượng chỉ có một hướng hoặc một mặt, ví dụ "phân tích một chiều".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc ẩn dụ về sự đơn giản, thiếu chiều sâu.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các mô tả kỹ thuật, ví dụ "dòng điện một chiều".
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách sử dụng có thể là khẩu ngữ hoặc văn viết tùy ngữ cảnh.
  • Thích hợp cho các tình huống cần sự rõ ràng, chính xác.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh sự đơn giản, không phức tạp của một vấn đề.
  • Tránh dùng khi cần diễn tả sự đa chiều, phức tạp.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ chuyên ngành.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự đơn giản khác như "đơn giản", "dễ hiểu".
  • Khác biệt với "đa chiều" ở chỗ chỉ có một hướng hoặc một mặt.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai ý nghĩa khi sử dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm bổ ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đường một chiều", "suy nghĩ một chiều".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ và tính từ, ví dụ: "đi một chiều", "nhìn nhận một chiều".
đơn hướng phiến diện chủ quan hẹp hòi thiển cận thiên lệch đa chiều khách quan toàn diện thẳng