Lệch lạc

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(ít dùng). Bị lệch, không ngay ngắn, không cân.
2.
tính từ
Sai lệch, không đúng.
Ví dụ: Nhận định ấy lệch lạc so với bằng chứng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (ít dùng). Bị lệch, không ngay ngắn, không cân.
Nghĩa 2: Sai lệch, không đúng.
Từ đồng nghĩa:
sai sai lầm lệch chuẩn
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lệch lạc Diễn tả sự sai khác so với chuẩn mực, quy tắc, hoặc sự thật; mang sắc thái tiêu cực, phê phán. Ví dụ: Nhận định ấy lệch lạc so với bằng chứng.
sai Trung tính, diễn tả sự không đúng, không chính xác. Ví dụ: Câu trả lời này sai rồi.
sai lầm Trung tính, diễn tả sự nhầm lẫn, không đúng. Ví dụ: Anh ấy đã mắc một sai lầm nghiêm trọng.
lệch chuẩn Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, đạo đức. Ví dụ: Hành vi lệch chuẩn.
đúng Trung tính, diễn tả sự chính xác, phù hợp. Ví dụ: Bạn đã làm đúng rồi.
chính xác Trung tính, diễn tả sự không sai sót, đúng hoàn toàn. Ví dụ: Thông tin này rất chính xác.
chuẩn mực Trang trọng, diễn tả sự phù hợp với quy tắc, tiêu chuẩn. Ví dụ: Anh ấy luôn giữ thái độ chuẩn mực.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Ít phổ biến, thường dùng từ "lệch" hoặc "sai" thay thế.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ sự sai lệch trong số liệu, thông tin hoặc quan điểm.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để miêu tả trạng thái hoặc cảm xúc không ổn định.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ sự không chính xác trong đo lường hoặc thiết kế.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự không chính xác hoặc không đúng đắn.
  • Phong cách trang trọng hơn trong văn viết và học thuật.
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự sai lệch cần điều chỉnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh sự sai lệch cần được sửa chữa.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi có từ thay thế đơn giản hơn.
  • Thường dùng trong các lĩnh vực yêu cầu độ chính xác cao như khoa học, kỹ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "lệch" khi chỉ sự không cân đối đơn thuần.
  • Khác biệt với "sai" ở mức độ nghiêm trọng và cần điều chỉnh.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong giao tiếp hàng ngày.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất lệch lạc", "hơi lệch lạc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới