Trật
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cấp bậc phẩm hàm thời phong kiến.
2.
danh từ
(kết hợp hạn chế). Đợt, lứa.
3.
động từ
Lật ngược để bỏ ra đồ đang đội, đang mặc, bằng một động tác đột ngột.
4.
tính từ
Trơ.
5.
động từ
Ra ngoài vị trí, không còn khớp chặt vào nhau nữa với một vật khác nào đó.
6.
tính từ
Không đúng, không trúng. Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự sai lệch, không đúng, ví dụ như "trật lất" khi ai đó nói hoặc làm sai.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh cụ thể hoặc khi cần nhấn mạnh sự sai lệch.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc nhấn mạnh sự không phù hợp, lệch lạc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật để chỉ sự không khớp, lệch vị trí.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự sai lệch hoặc không đúng.
- Phong cách khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Có thể mang tính hài hước hoặc châm biếm khi dùng trong một số ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn chỉ ra sự sai lệch, không đúng hoặc không khớp.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật nếu không cần thiết.
- Có thể thay thế bằng từ "sai" hoặc "lệch" trong một số ngữ cảnh để tăng tính trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "sai" hoặc "lệch"; cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp, cần chú ý sắc thái và phong cách.
- Để dùng tự nhiên, nên chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





