Nhầm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Như lầm, (nhưng thường nói về cái cụ thể hoặc không quan trọng).
Ví dụ: Tôi bấm nhầm số nên cuộc gọi không kết nối được.
Nghĩa: Như lầm, (nhưng thường nói về cái cụ thể hoặc không quan trọng).
1
Học sinh tiểu học
  • Tớ nhầm bút của mình với bút của bạn.
  • Em đọc nhầm tên trên bảng và gọi sai bạn.
  • Mẹ bảo mua muối, con lại nhầm lấy đường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mình nhắn vội nên nhầm người nhận, may mà bạn kia hiểu cho.
  • Cậu đi nhầm phòng học vì lịch đổi mà không để ý thông báo.
  • Thầy phát bài, tớ tưởng của mình nên cầm nhầm, sau đó trả lại ngay.
3
Người trưởng thành
  • Tôi bấm nhầm số nên cuộc gọi không kết nối được.
  • Trong ánh sáng lờ mờ, tôi đã nhầm chiếc áo xanh thành màu đen, chuyện nhỏ nhưng cũng đủ khiến tôi bật cười.
  • Giữa bao lịch hẹn chồng chéo, tôi nhầm ngày, phải xin lỗi người ta bằng cả sự chân thành.
  • Có lúc ta nhầm một chi tiết vụn vặt, rồi mới thấy trí nhớ cũng có khi thích tô màu đời bằng vài nét sai xinh xẻo.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Như lầm, (nhưng thường nói về cái cụ thể hoặc không quan trọng).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nhầm Chỉ hành động mắc lỗi, sai sót nhỏ, cụ thể, thường không gây hậu quả nghiêm trọng. Ví dụ: Tôi bấm nhầm số nên cuộc gọi không kết nối được.
lầm Trung tính, phổ biến, chỉ hành động mắc lỗi, sai sót nói chung, có thể dùng cho cả việc cụ thể hoặc trừu tượng, đôi khi mang sắc thái nghiêm trọng hơn "nhầm". Ví dụ: Anh ấy lầm tưởng rằng mình có thể làm mọi thứ một mình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về những sai sót nhỏ, không quan trọng trong cuộc sống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng trong các văn bản trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để thể hiện sự nhầm lẫn của nhân vật, tạo tình huống hài hước hoặc kịch tính.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường dùng từ khác chính xác hơn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nhẹ nhàng, không nghiêm trọng, thường mang tính hài hước hoặc thân thiện.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn chỉ ra sai sót nhỏ, không quan trọng, thường trong bối cảnh thân mật.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt sự chính xác cao.
  • Thường dùng thay cho "lầm" khi muốn nhấn mạnh tính cụ thể và không quan trọng của sai sót.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "lầm"; "nhầm" thường nhẹ nhàng hơn và ít nghiêm trọng.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng trong văn bản trang trọng, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Để dùng tự nhiên, nên chú ý đến mức độ nghiêm trọng của sai sót khi chọn từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bị nhầm", "đã nhầm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng từ chỉ thời gian (đã, đang, sẽ) và các danh từ chỉ đối tượng bị nhầm.