Lầm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(phương ngữ). Bùn.
2.
tính từ
Có nhiều bùn hay bụi cuộn lên làm đục, làm bẩn.
Ví dụ:
Nước ao lầm vì người vừa khuấy bùn dưới đáy.
3.
động từ
Nhận thức cái nọ ra cái kia, do sơ ý hay không biết.
Ví dụ:
Tôi lầm anh với người quen cũ ngoài ga.
4.
tính từ
Bị phủ lên một lớp dày bùn đất, bụi bặm.
Ví dụ:
Bậc thềm lầm sau mưa, bước phải chậm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (phương ngữ). Bùn.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lầm | Phương ngữ, chỉ chất liệu đất sét nhão với nước. Ví dụ: |
| bùn | Trung tính, phổ biến, chỉ chất liệu đất sét nhão với nước. Ví dụ: Đường làng lầy lội toàn bùn đất. |
Nghĩa 2: Có nhiều bùn hay bụi cuộn lên làm đục, làm bẩn.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lầm | Diễn tả trạng thái không trong, không sạch do có nhiều bùn, bụi. Ví dụ: Nước ao lầm vì người vừa khuấy bùn dưới đáy. |
| đục | Trung tính, phổ biến, chỉ trạng thái không trong, có cặn. Ví dụ: Nước sông đục ngầu sau trận mưa lớn. |
| bẩn | Trung tính, phổ biến, chỉ trạng thái không sạch, có vết dơ. Ví dụ: Quần áo bẩn thỉu vì bùn đất. |
| trong | Trung tính, phổ biến, chỉ trạng thái không có cặn, nhìn xuyên qua được. Ví dụ: Nước suối trong vắt. |
| sạch | Trung tính, phổ biến, chỉ trạng thái không có vết bẩn, không ô uế. Ví dụ: Tay chân sạch sẽ sau khi rửa. |
Nghĩa 3: Nhận thức cái nọ ra cái kia, do sơ ý hay không biết.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lầm | Diễn tả hành động nhận định sai, nhầm lẫn do thiếu cẩn trọng hoặc thiếu thông tin. Ví dụ: Tôi lầm anh với người quen cũ ngoài ga. |
| nhầm | Trung tính, phổ biến, chỉ hành động nhận định sai, không đúng. Ví dụ: Tôi nhầm số điện thoại của anh ấy. |
| sai | Trung tính, phổ biến, chỉ hành động không đúng, không chính xác. Ví dụ: Anh ấy đã sai khi tin tưởng người lạ. |
| đúng | Trung tính, phổ biến, chỉ hành động nhận định chính xác, không sai. Ví dụ: Cô ấy đã đoán đúng câu trả lời. |
| phân biệt | Trung tính, phổ biến, chỉ hành động nhận ra sự khác nhau giữa các đối tượng. Ví dụ: Anh ấy phân biệt được đâu là thật, đâu là giả. |
Nghĩa 4: Bị phủ lên một lớp dày bùn đất, bụi bặm.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lầm | Diễn tả trạng thái bị bao phủ, bám đầy bởi bùn đất, bụi bặm. Ví dụ: Bậc thềm lầm sau mưa, bước phải chậm. |
| lấm lem | Trung tính, thường dùng để chỉ vết bẩn trên quần áo, mặt mũi. Ví dụ: Đứa bé lấm lem bùn đất sau khi chơi đùa. |
| sạch sẽ | Trung tính, phổ biến, chỉ trạng thái không có vết bẩn, gọn gàng. Ví dụ: Căn phòng sạch sẽ tinh tươm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự nhầm lẫn trong nhận thức hoặc hành động.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh cụ thể hoặc ví dụ minh họa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng cho sự nhầm lẫn hoặc mơ hồ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự nhầm lẫn hoặc sai sót.
- Phong cách sử dụng thường là khẩu ngữ, không trang trọng.
- Có thể mang tính hình tượng trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự nhầm lẫn hoặc sai sót trong nhận thức hoặc hành động.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Có thể thay thế bằng từ "nhầm" trong nhiều trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm với từ "nhầm" trong một số ngữ cảnh.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp.
- Tránh dùng từ này trong các tình huống yêu cầu sự chính xác cao.
1
Chức năng ngữ pháp
"Lầm" có thể là danh từ, tính từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ; khi là tính từ, nó làm định ngữ hoặc vị ngữ; khi là động từ, nó làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Lầm" là từ đơn, không có sự kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "lầm" thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ chỉ định; khi là tính từ, nó đứng trước danh từ để bổ nghĩa; khi là động từ, nó đứng sau chủ ngữ và có thể đi kèm với trạng ngữ chỉ cách thức hoặc thời gian.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Lầm" có thể kết hợp với danh từ, phó từ và trạng từ. Ví dụ: "lầm bùn" (danh từ), "lầm lẫn" (động từ), "rất lầm" (tính từ).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





