Dơ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(ph.). Bẩn.
2.
tính từ
Đáng phải lấy làm hổ thẹn nhưng lại không biết hổ thẹn (thường dùng để chế, mắng).
Ví dụ:
Biết sai mà vẫn lớn tiếng phủi trách nhiệm, thế là dơ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (ph.). Bẩn.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Nghĩa 2: Đáng phải lấy làm hổ thẹn nhưng lại không biết hổ thẹn (thường dùng để chế, mắng).
Từ đồng nghĩa:
trơ trẽn
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| dơ | Khẩu ngữ, mang sắc thái tiêu cực mạnh, dùng để chỉ trích, mắng mỏ hành vi vô liêm sỉ, đáng khinh bỉ. Ví dụ: Biết sai mà vẫn lớn tiếng phủi trách nhiệm, thế là dơ. |
| trơ trẽn | Tiêu cực, mạnh, chỉ sự không biết xấu hổ, mặt dày. Ví dụ: Thái độ trơ trẽn. |
| đàng hoàng | Tích cực, trung tính, chỉ sự đúng mực, có phẩm giá. Ví dụ: Sống đàng hoàng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự bẩn thỉu hoặc hành vi không đúng mực.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng do tính chất không trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hiệu ứng miêu tả chân thực hoặc nhấn mạnh tính cách nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự chê trách, phê phán hoặc miệt thị.
- Thuộc khẩu ngữ, mang tính không trang trọng.
- Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự bẩn thỉu hoặc hành vi đáng chê trách.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần giữ sự trang trọng.
- Có thể thay bằng từ "bẩn" trong ngữ cảnh cần sự nhẹ nhàng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "bẩn" nhưng "dơ" mang sắc thái mạnh hơn.
- Người học dễ mắc lỗi dùng từ này trong ngữ cảnh trang trọng.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất dơ", "quá dơ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", hoặc danh từ để tạo thành cụm danh từ như "quần áo dơ".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





