Hôi
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Mót cá.
Ví dụ:
Chiều xuống, anh xách rổ ra bưng hôi cá.
2.
động từ
(khẩu ngữ) Lợi dụng lấy của người khác nhân lúc lộn xộn.
3. Có mùi khó ngửi như mùi bọ xít, cứt gián.
Ví dụ:
Căn bếp hôi, phải mở cửa cho thoáng.
Nghĩa 1: Mót cá.
1
Học sinh tiểu học
- Bé theo mẹ ra đồng để hôi mấy con cá còn sót lại.
- Mưa rút, anh Hai xuống mương hôi cá liền tay.
- Nước cạn, cả xóm rủ nhau đi hôi cá ở ruộng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nước ròng, tụi nó ra bãi bồi hôi cá sau khi lưới chính đã kéo xong.
- Ông Năm quen tay, chỉ cần liếc là biết chỗ nào hôi cá được.
- Đến mùa gặt, mương khô lộ bùn, nhiều người tranh thủ hôi cá về kho cá đồng.
3
Người trưởng thành
- Chiều xuống, anh xách rổ ra bưng hôi cá.
- Có người bảo hôi cá là nghề tay trái nuôi bữa cơm mùa nước nổi.
- Đứng sau lưới lớn, đợi người ta gom xong, mình len lén hôi phần rơi rớt cũng thành nồi canh chua.
- Cái thú của dân quê là sáng nghe nước rút, chiều ra đìa hôi cá, mồ hôi mặn mà với mùi bùn non.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ) Lợi dụng lấy của người khác nhân lúc lộn xộn.
Nghĩa 3: Có mùi khó ngửi như mùi bọ xít, cứt gián.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc áo để lâu bị hôi khó chịu.
- Con bọ xít làm cả góc bàn hôi nồng.
- Cái khăn ướt qua đêm hôi mùi mốc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Giày thể dục ẩm mấy ngày nên hôi nặng, mở tủ là biết ngay.
- Chai nước rửa chén đổ ra sàn, mùi hôi ngai ngái bám cả buổi.
- Căn phòng đóng kín cửa, chăn ẩm khiến không khí hôi quện lại.
3
Người trưởng thành
- Căn bếp hôi, phải mở cửa cho thoáng.
- Mùi hôi len vào rèm cửa, bám lâu thành một thứ ám ảnh khó gọi tên.
- Có mùi hôi là có vấn đề vệ sinh; trị dứt thì phải tìm đúng nguồn.
- Thói quen trì hoãn cũng như mùi hôi âm ỉ: không xử lý, nó sẽ ám cả đời sống.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Mót cá.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ) Lợi dụng lấy của người khác nhân lúc lộn xộn.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hôi | Tiêu cực, khẩu ngữ, chỉ hành động lợi dụng tình hình hỗn loạn để chiếm đoạt tài sản. Ví dụ: |
| vơ vét | Tiêu cực, chỉ hành động thu gom, lấy đi nhiều thứ một cách tham lam, thường trong hoàn cảnh hỗn loạn hoặc không chính đáng. Ví dụ: Kẻ gian đã vơ vét hết tài sản trong nhà cháy. |
Nghĩa 3: Có mùi khó ngửi như mùi bọ xít, cứt gián.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hôi | Tiêu cực, chỉ mùi khó chịu, nồng, thường liên quan đến côn trùng hoặc sự ôi thiu. Ví dụ: Căn bếp hôi, phải mở cửa cho thoáng. |
| thối | Trung tính đến tiêu cực, chỉ mùi rất khó chịu, thường do sự phân hủy hoặc bốc mùi mạnh. Ví dụ: Mùi cá thối bốc lên nồng nặc. |
| khắm | Tiêu cực, chỉ mùi khó chịu, nồng, thường do mồ hôi, ẩm mốc hoặc thức ăn ôi thiu. Ví dụ: Áo quần để lâu ngày bị khắm. |
| thơm | Trung tính đến tích cực, chỉ mùi dễ chịu, quyến rũ. Ví dụ: Hoa hồng tỏa hương thơm ngát. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động lợi dụng hoặc để mô tả mùi khó chịu.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi trích dẫn hoặc mô tả cụ thể.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động hoặc gây ấn tượng mạnh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự khó chịu hoặc hành vi không đẹp.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khó chịu về mùi hoặc hành vi lợi dụng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần diễn đạt lịch sự.
- Thường dùng trong các tình huống không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ mùi khác như "thối" hoặc "tanh".
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "hôi cá", "hôi của".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (cá, của) và trạng từ chỉ thời gian hoặc cách thức.





