Trộm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Lấy của người một cách lén lút, nhân lúc đêm hôm hoặc lúc vắng người.
Ví dụ: Họ trộm chiếc điện thoại trên bàn khi chủ nhà lơ là.
2.
động từ
Làm việc gì đó lén lút, thầm vụng.
Ví dụ: Anh trộm nhớ một người mà không dám nói ra.
Nghĩa 1: Lấy của người một cách lén lút, nhân lúc đêm hôm hoặc lúc vắng người.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Nam bị mất chiếc bút vì có người trộm lúc ra chơi.
  • Mẹ dặn khóa cổng kẻo kẻ xấu vào trộm xe đạp.
  • Cô chú công an bắt được kẻ trộm trong khu phố.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cửa hàng lắp camera để ngăn người xấu trộm đồ khi đông khách.
  • Bảo vệ tuần tra ban đêm để kẻ gian không thể trộm hàng.
  • Cô ấy báo công an ngay khi phát hiện ai đó trộm chiếc túi trên xe bus.
3
Người trưởng thành
  • Họ trộm chiếc điện thoại trên bàn khi chủ nhà lơ là.
  • Có những bàn tay quen bóng tối, chỉ sống bằng việc trộm thứ người khác chắt chiu.
  • Một lần trộm ví ở bến xe đủ làm cả chuyến đi trở nên nặng nề.
  • Phố yên ắng; thỉnh thoảng lại rộ lên tin kẻ xấu trộm đồ trong ngõ.
Nghĩa 2: Làm việc gì đó lén lút, thầm vụng.
1
Học sinh tiểu học
  • Cậu bé trộm nhìn mẹ gói quà sinh nhật cho mình.
  • Em trộm hái bông hoa trong vườn để tặng cô giáo.
  • Bé trộm mở hộp bánh trước giờ ăn vì quá thèm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô ấy trộm đọc nhật ký của bạn rồi hối hận.
  • Cậu trộm tập đàn lúc cả nhà đã ngủ để không làm ai thức giấc.
  • Bạn ấy trộm gửi bức thư xin lỗi vào ngăn bàn của lớp trưởng.
3
Người trưởng thành
  • Anh trộm nhớ một người mà không dám nói ra.
  • Cô trộm thu xếp hồ sơ để sếp không phát hiện kế hoạch nghỉ việc.
  • Tôi trộm bật bản nhạc cũ, mong kéo lại một buổi chiều đã xa.
  • Trong cuộc họp, anh ta trộm ghi âm để giữ bằng chứng cho mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Lấy của người một cách lén lút, nhân lúc đêm hôm hoặc lúc vắng người.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
trộm Hành động phi pháp, lén lút, mang tính tiêu cực. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Họ trộm chiếc điện thoại trên bàn khi chủ nhà lơ là.
cắp Thông tục, thường dùng cho vật nhỏ, hành động lén lút. Ví dụ: Thằng bé cắp quả ổi trong vườn.
đánh cắp Trung tính, trang trọng hơn 'cắp', dùng cho nhiều loại vật. Ví dụ: Kẻ gian đã đánh cắp nhiều tài sản có giá trị.
chôm Khẩu ngữ, thân mật, thường dùng cho vật nhỏ, hành động nhanh gọn. Ví dụ: Mấy đứa trẻ chôm xoài nhà hàng xóm.
Nghĩa 2: Làm việc gì đó lén lút, thầm vụng.
Từ đồng nghĩa:
lén vụng
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
trộm Hành động kín đáo, không muốn người khác biết, có thể mang sắc thái tiêu cực hoặc trung tính tùy ngữ cảnh. Ví dụ: Anh trộm nhớ một người mà không dám nói ra.
lén Trung tính, chỉ hành động kín đáo, tránh bị phát hiện. Ví dụ: Cô ấy lén đi chơi mà không ai biết.
vụng Thường mang sắc thái tiêu cực nhẹ, chỉ hành động lén lút, không khéo léo hoặc sợ bị phát hiện. Ví dụ: Anh ta vụng trộm giấu tiền riêng.
bộc lộ Trung tính, chỉ hành động thể hiện ra ngoài, không che giấu. Ví dụ: Anh ấy bộc lộ cảm xúc thật của mình.
phơi bày Trang trọng, mạnh mẽ, chỉ việc làm lộ rõ sự thật, không che đậy. Ví dụ: Sự thật đã bị phơi bày ra ánh sáng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động lấy cắp tài sản một cách lén lút.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các bài báo, báo cáo về an ninh, tội phạm.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự lén lút, bí mật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ hành động không trung thực.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn viết, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính lén lút, bí mật của hành động.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc khi có thể dùng từ khác như "lấy cắp".
  • Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian như "đêm", "lúc vắng người".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "cướp" - hành động công khai và bạo lực hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
  • Để tự nhiên, có thể kết hợp với các từ chỉ thời gian hoặc địa điểm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "trộm cắp", "trộm vặt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị trộm (ví dụ: "trộm tiền", "trộm xe") và trạng từ chỉ thời gian, cách thức (ví dụ: "trộm lén", "trộm ban đêm").