Tham ô

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Lợi dụng quyền hạn hoặc chức trách đề ăn cắp của công.
Ví dụ: Viên chức đó tham ô tài sản nhà nước.
Nghĩa: Lợi dụng quyền hạn hoặc chức trách đề ăn cắp của công.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông ta tham ô tiền xây sân chơi của trường.
  • Vì tham ô quỹ lớp, cô thủ quỹ bị xử lý.
  • Người cán bộ tham ô gạo cứu trợ của dân.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Quan chức tham ô ngân sách khiến dự án thư viện bị đình trệ.
  • Anh ta dùng chức vụ để tham ô vật tư cứu trợ sau bão.
  • Tin tức về việc tham ô tiền học bổng làm học sinh phẫn nộ.
3
Người trưởng thành
  • Viên chức đó tham ô tài sản nhà nước.
  • Ông dùng quyền ký duyệt để tham ô rồi che giấu bằng chứng từ giả.
  • Tham ô làm rỗng ruột ngân sách và bào mòn niềm tin xã hội.
  • Đôi khi một chữ tham ô đủ quật ngã cả sự nghiệp tưởng vững như tường thành.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ hành vi vi phạm pháp luật liên quan đến tài chính.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực luật pháp, tài chính và quản lý công.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ tiêu cực, chỉ trích hành vi sai trái.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về hành vi vi phạm pháp luật liên quan đến tài sản công.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc không liên quan đến tài chính công.
  • Thường đi kèm với các từ như "tội", "hành vi", "vụ án".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tham nhũng", cần phân biệt rõ ràng.
  • "Tham ô" thường liên quan đến cá nhân cụ thể, trong khi "tham nhũng" có thể bao hàm hệ thống rộng hơn.
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm về mức độ nghiêm trọng của hành vi.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tham ô tài sản", "bị phát hiện tham ô".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị tác động (như "tài sản", "công quỹ") và có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ (như "nhiều", "ít").