Hối lộ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đưa tiền của cho người có quyền hành để nhờ làm việc có lợi cho mình, bằng hành vi lạm dụng chức vụ hoặc làm sai pháp luật. Đưa tiền của cho người có quyền hành để nhờ làm việc có lợi cho mình, bằng hành vi lạm dụng chức vụ hoặc làm sai pháp luật.
Ví dụ: Hắn đã hối lộ kiểm soát viên để lùi ngày xử phạt.
Nghĩa: Đưa tiền của cho người có quyền hành để nhờ làm việc có lợi cho mình, bằng hành vi lạm dụng chức vụ hoặc làm sai pháp luật. Đưa tiền của cho người có quyền hành để nhờ làm việc có lợi cho mình, bằng hành vi lạm dụng chức vụ hoặc làm sai pháp luật.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông ấy bị bắt vì hối lộ chú công an để bỏ qua lỗi.
  • Người kia hối lộ cán bộ để lấy giấy tờ nhanh.
  • Bạn nhỏ nghe tin có người hối lộ thầy giám khảo nên rất buồn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh ta tìm cách hối lộ nhân viên cửa khẩu để mang hàng cấm qua biên giới.
  • Có kẻ hối lộ giám khảo để nâng điểm, làm cả lớp phẫn nộ.
  • Doanh nghiệp đó hối lộ quan chức để trúng thầu, khiến cuộc thi mất công bằng.
3
Người trưởng thành
  • Hắn đã hối lộ kiểm soát viên để lùi ngày xử phạt.
  • Khi hối lộ trở thành thói quen, luật pháp chỉ còn là tấm màn mỏng.
  • Một phong bì trượt qua mặt bàn, và tên gọi của nó là hối lộ.
  • Cô từ chối hối lộ, dù biết cơ hội sẽ vuột khỏi tay.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đưa tiền của cho người có quyền hành để nhờ làm việc có lợi cho mình, bằng hành vi lạm dụng chức vụ hoặc làm sai pháp luật. Đưa tiền của cho người có quyền hành để nhờ làm việc có lợi cho mình, bằng hành vi lạm dụng chức vụ hoặc làm sai pháp luật.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hối lộ Trung tính-nghiêm trọng; sắc thái pháp lý, tiêu cực rõ; ngữ vực chính luận/pháp lý và báo chí Ví dụ: Hắn đã hối lộ kiểm soát viên để lùi ngày xử phạt.
đút lót Khẩu ngữ, sắc thái tiêu cực nhẹ hơn; phạm vi nghĩa trùng rộng rãi Ví dụ: Anh ta bị cáo buộc đút lót cán bộ để qua cửa.
đi đêm Khẩu ngữ, bóng gió; tiêu cực; thường chỉ thỏa thuận ngầm có trao đổi tiền Ví dụ: Doanh nghiệp đi đêm với quan chức để trúng thầu.
mua chuộc Trung tính-âm; có thể dùng trong pháp lý; gần nghĩa trực tiếp khi đối tượng là người có quyền Ví dụ: Hắn tìm cách mua chuộc người thi hành công vụ.
liêm chính Trung tính-tích cực; ngữ vực chính luận; chỉ hành vi không nhận/không đưa lợi ích sai trái Ví dụ: Người cán bộ liêm chính kiên quyết không nhận hối lộ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được nhắc đến trong các cuộc trò chuyện về đạo đức, pháp luật hoặc các vụ việc tiêu cực.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết về pháp luật, chính trị, và các bài báo điều tra.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi tác phẩm đề cập đến chủ đề tham nhũng hoặc xã hội đen.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu pháp lý, nghiên cứu về tham nhũng và quản trị công.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ tiêu cực, chỉ trích hành vi vi phạm đạo đức và pháp luật.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc nghiêm túc.
  • Liên quan đến các vấn đề xã hội và chính trị nhạy cảm.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến các hành vi vi phạm pháp luật liên quan đến tham nhũng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không nghiêm túc hoặc đùa cợt.
  • Thường đi kèm với các từ ngữ chỉ hành vi tiêu cực khác như "tham nhũng", "lạm dụng chức vụ".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "hối thúc" hoặc "hối tiếc" do âm đầu giống nhau.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh sử dụng sai.
  • Không nên dùng từ này một cách tùy tiện vì có thể gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "hối lộ quan chức", "hối lộ để được việc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc tổ chức (ví dụ: "quan chức", "cơ quan"), có thể đi kèm với trạng từ chỉ mục đích hoặc cách thức (ví dụ: "để được việc", "một cách kín đáo").