Biển thủ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Lấy cắp tài sản công mà mình có trách nhiệm coi giữ.
Ví dụ: Ông giám đốc đã bị khởi tố vì tội biển thủ hàng tỷ đồng của công ty.
Nghĩa: Lấy cắp tài sản công mà mình có trách nhiệm coi giữ.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú thủ quỹ đã biển thủ tiền của hợp tác xã.
  • Biển thủ là hành động xấu, lấy đồ của chung làm của riêng.
  • Bạn không nên biển thủ đồ dùng chung của lớp học.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Vụ án biển thủ quỹ từ thiện đã gây chấn động dư luận.
  • Hành vi biển thủ tài sản công là sự phản bội niềm tin của nhân dân.
  • Anh ta đã bị bắt vì tội biển thủ hàng trăm triệu đồng từ ngân sách địa phương.
3
Người trưởng thành
  • Ông giám đốc đã bị khởi tố vì tội biển thủ hàng tỷ đồng của công ty.
  • Biển thủ không chỉ là hành vi vi phạm pháp luật mà còn là sự phản bội niềm tin của cộng đồng và làm suy yếu nền tảng đạo đức xã hội.
  • Hậu quả của việc biển thủ thường rất nặng nề, không chỉ gây thiệt hại về vật chất mà còn làm mất đi uy tín và niềm tin của công chúng vào hệ thống.
  • Trong một xã hội minh bạch, mọi hành vi biển thủ đều khó lòng che giấu và sẽ phải đối mặt với sự trừng phạt thích đáng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lấy cắp tài sản công mà mình có trách nhiệm coi giữ.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
biển thủ Hành vi tiêu cực, thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật, báo chí. Ví dụ: Ông giám đốc đã bị khởi tố vì tội biển thủ hàng tỷ đồng của công ty.
tham ô Trang trọng, mang tính pháp lý, chỉ hành vi phạm tội nghiêm trọng. Ví dụ: Hắn đã tham ô hàng tỉ đồng từ ngân sách nhà nước.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "ăn cắp" hoặc "tham ô".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về pháp luật, kinh tế hoặc các vụ án liên quan đến tham nhũng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, có thể xuất hiện trong các tác phẩm có chủ đề về tội phạm hoặc tham nhũng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong lĩnh vực pháp lý, kế toán, kiểm toán khi nói về hành vi chiếm đoạt tài sản công.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ tiêu cực, chỉ trích hành vi vi phạm pháp luật.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt hành vi chiếm đoạt tài sản công một cách chính xác và trang trọng.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "ăn cắp" hoặc "tham ô".
  • Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc khi cần nhấn mạnh tính chất nghiêm trọng của hành vi.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tham ô", nhưng "biển thủ" nhấn mạnh vào việc chiếm đoạt tài sản công mà mình có trách nhiệm coi giữ.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để tránh dùng sai trong giao tiếp hàng ngày.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "biển thủ tài sản".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ tài sản hoặc đối tượng bị biển thủ, ví dụ: "biển thủ tiền bạc", "biển thủ công quỹ".