Chiếm đoạt

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chiếm của người làm của mình, bằng cách dựa vào vũ lực, quyền thế.
Ví dụ: Hắn ta đã tìm cách chiếm đoạt toàn bộ gia sản của người anh trai.
Nghĩa: Chiếm của người làm của mình, bằng cách dựa vào vũ lực, quyền thế.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn An đã chiếm đoạt đồ chơi của bạn Bình.
  • Kẻ xấu đã chiếm đoạt chiếc bánh của em bé.
  • Ngày xưa, có vua tham lam muốn chiếm đoạt đất của dân.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Hành vi chiếm đoạt tài sản công là một tội ác nghiêm trọng.
  • Một số người lợi dụng chức vụ để chiếm đoạt quyền lợi của người khác.
  • Câu chuyện kể về một tên cướp biển đã chiếm đoạt kho báu của những người dân vô tội.
3
Người trưởng thành
  • Hắn ta đã tìm cách chiếm đoạt toàn bộ gia sản của người anh trai.
  • Trong lịch sử, nhiều cuộc chiến tranh nổ ra chỉ vì tham vọng chiếm đoạt lãnh thổ và tài nguyên.
  • Việc chiếm đoạt công sức lao động của người khác là một hành vi vô đạo đức, đáng lên án.
  • Quyền lực nếu không được kiểm soát có thể dẫn đến sự tha hóa và hành vi chiếm đoạt trắng trợn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chiếm của người làm của mình, bằng cách dựa vào vũ lực, quyền thế.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chiếm đoạt Tiêu cực, mạnh mẽ, chỉ hành vi bất hợp pháp, bất chính, thường dùng vũ lực hoặc quyền thế để tước đoạt tài sản, quyền lợi của người khác. Ví dụ: Hắn ta đã tìm cách chiếm đoạt toàn bộ gia sản của người anh trai.
cướp Mạnh, tiêu cực, chỉ hành vi dùng vũ lực hoặc đe dọa để lấy tài sản, quyền lợi một cách bất hợp pháp. Ví dụ: Bọn tội phạm đã cướp ngân hàng vào đêm qua.
thôn tính Trang trọng, tiêu cực, chỉ hành vi chiếm đoạt quy mô lớn (lãnh thổ, doanh nghiệp, quyền lực) bằng sức mạnh hoặc mưu đồ. Ví dụ: Đế quốc đó có ý đồ thôn tính các nước láng giềng để mở rộng bờ cõi.
hoàn trả Trung tính, trang trọng, chỉ hành động trả lại tài sản, quyền lợi đã lấy hoặc đã nhận. Ví dụ: Chính phủ yêu cầu các bên liên quan hoàn trả đất đai đã chiếm dụng trái phép.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "cướp" hoặc "lấy".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả hành vi bất hợp pháp hoặc phi đạo đức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo kịch tính hoặc nhấn mạnh sự xung đột.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không sử dụng, trừ khi mô tả hành vi vi phạm pháp luật.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tiêu cực, thường mang ý nghĩa chỉ trích.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh hành vi chiếm hữu bất hợp pháp.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức.
  • Không có nhiều biến thể, thường đi kèm với các từ chỉ hành vi xấu.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "chiếm hữu", cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • "Chiếm đoạt" thường đi kèm với ý nghĩa tiêu cực, không nên dùng để chỉ hành vi hợp pháp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chiếm đoạt tài sản", "chiếm đoạt quyền lực".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị chiếm đoạt, ví dụ: "tài sản", "quyền lực".