Sung công

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nhập vào làm của công do quyết định của một cơ quan nhà nước.
Ví dụ: Biệt thự xây trái phép bị sung công theo bản án đã có hiệu lực.
Nghĩa: Nhập vào làm của công do quyết định của một cơ quan nhà nước.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiếc xe chở gỗ lậu bị sung công theo quyết định của huyện.
  • Tiền do nhóm trộm mà có đã bị sung công.
  • Các đồ cổ buôn bán trái phép bị sung công và đưa vào bảo tàng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Kho hàng chứa thuốc lá lậu bị kiểm tra và sung công, không còn thuộc về chủ cũ nữa.
  • Số tiền thu từ đường dây cá độ bị sung công để đưa vào quỹ nhà nước.
  • Những máy móc nhập lậu bị sung công sau khi tòa tuyên án.
3
Người trưởng thành
  • Biệt thự xây trái phép bị sung công theo bản án đã có hiệu lực.
  • Khoản lợi nhuận do thao túng thị trường bị sung công, trả lại trật tự cho thương trường.
  • Bộ sưu tập tranh trộm được sung công rồi chuyển giao cho bảo tàng quản lý.
  • Con tàu đánh bắt trái phép trong vùng biển bị tịch thu và sung công, trở thành tài sản công.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nhập vào làm của công do quyết định của một cơ quan nhà nước.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
sung công trang trọng, pháp lý; trung tính; sắc thái quyền lực nhà nước; không biểu cảm Ví dụ: Biệt thự xây trái phép bị sung công theo bản án đã có hiệu lực.
tịch thu trung tính–pháp lý, mạnh hơn về ý chí cưỡng chế; dùng rộng rãi Ví dụ: Tài sản vi phạm bị tịch thu theo bản án.
trưng thu trang trọng–hành chính; nhấn mạnh huy động vì nhu cầu công Ví dụ: Nhà nước trưng thu vật tư phục vụ quốc phòng.
hoàn trả trung tính–hành chính; hành vi trả lại cho chủ cũ Ví dụ: Cơ quan chức năng hoàn trả tài sản sau khi xác minh.
bồi hoàn trang trọng–pháp lý; nhấn mạnh trả lại giá trị tương ứng Ví dụ: Nhà nước bồi hoàn giá trị tài sản bị sung công nhầm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản pháp luật, quyết định hành chính.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực pháp lý và quản lý tài sản công.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính thức.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là văn bản pháp lý.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến việc chuyển tài sản cá nhân thành tài sản công theo quyết định của nhà nước.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc không liên quan đến pháp lý.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ việc tịch thu hoặc trưng dụng tài sản.
  • Cần chú ý ngữ cảnh pháp lý để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã được sung công".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị tác động, ví dụ: "tài sản", "đất đai".
tịch thu thu giữ trưng thu quốc hữu hoá sung quỹ tịch biên chiếm đoạt tước đoạt công nhà nước