Trưng thu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Cơ quan nhà nước) buộc tư nhân hoặc tập thể phải giao tài sản thuộc quyền sở hữu của mình cho nhà nước.
Ví dụ:
Chính quyền đã trưng thu lô vật tư y tế của doanh nghiệp để phục vụ bệnh viện.
Nghĩa: (Cơ quan nhà nước) buộc tư nhân hoặc tập thể phải giao tài sản thuộc quyền sở hữu của mình cho nhà nước.
1
Học sinh tiểu học
- Nhà nước trưng thu chiếc thuyền của chú Ba để chở hàng cứu trợ.
- Xã thông báo trưng thu một kho thóc của hợp tác xã để dự trữ khi bão lũ.
- Chính quyền trưng thu chiếc xe tải của bác để chuyển đồ cứu nạn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong thời chiến, chính quyền có thể trưng thu ruộng của một số hộ để làm kho lương.
- UBND huyện ra quyết định trưng thu một dãy nhà xưởng tư nhân để làm nơi chứa vật tư khẩn cấp.
- Khi có dịch lớn, nhà nước trưng thu một số khách sạn tư nhân làm khu cách ly tạm thời.
3
Người trưởng thành
- Chính quyền đã trưng thu lô vật tư y tế của doanh nghiệp để phục vụ bệnh viện.
- Trong bối cảnh thiên tai nối tiếp, quyết định trưng thu kho lương tư nhân gây nhiều tranh luận về mức bồi hoàn.
- Dự án quốc phòng khẩn cấp khiến thành phố trưng thu một phần đất của hợp tác xã, để lại khoảng trống trong mùa vụ.
- Ông kể thời trẻ từng chứng kiến cả làng bị trưng thu thuyền gỗ, mặt sông bỗng vắng tiếng mái chèo đêm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản pháp luật, thông báo của cơ quan nhà nước.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong lĩnh vực pháp lý, quản lý tài sản công.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và quyền lực của cơ quan nhà nước.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn bản pháp lý.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến các hoạt động của nhà nước liên quan đến tài sản tư nhân.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc không liên quan đến pháp lý.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "trưng dụng", cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- "Trưng thu" thường mang tính bắt buộc, không có sự đồng thuận từ phía người sở hữu tài sản.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Cơ quan nhà nước trưng thu tài sản."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ tài sản hoặc đối tượng bị trưng thu, ví dụ: "trưng thu đất đai", "trưng thu tài sản".





