Tịch biên
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Lập danh mục và niêm phong tài sản của một người nào đó, để phát mại hoặc tịch thu.
Ví dụ:
Cơ quan thi hành án đã tịch biên căn hộ để xử lý khoản nợ kéo dài.
Nghĩa: Lập danh mục và niêm phong tài sản của một người nào đó, để phát mại hoặc tịch thu.
1
Học sinh tiểu học
- Do chủ nhà nợ thuế lâu ngày, cơ quan chức năng đến tịch biên đồ đạc trong nhà.
- Xe tải được niêm phong để tịch biên vì chở hàng lậu.
- Cửa hàng bị dán giấy tịch biên vì bán hàng giả.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau khi tòa tuyên án, họ bắt đầu tịch biên tài sản liên quan đến vụ lừa đảo.
- Kho hàng bị niêm phong và tịch biên do chủ kho buôn bán trái phép.
- Việc tịch biên diễn ra công khai để mọi người biết tài sản sẽ bị phát mại.
3
Người trưởng thành
- Cơ quan thi hành án đã tịch biên căn hộ để xử lý khoản nợ kéo dài.
- Anh ta tưởng chỉ là giấy tờ, nào ngờ đến ngày tịch biên, từng món đồ đều bị niêm phong lạnh lùng.
- Thông báo tịch biên dán trên cánh cửa như một dấu chấm hết cho những tháng ngày xoay sở.
- Trong hồ sơ thi hành án, quyết định tịch biên là bước mở đường cho phát mại, chấm dứt chuỗi chây ì nợ nần.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lập danh mục và niêm phong tài sản của một người nào đó, để phát mại hoặc tịch thu.
Từ đồng nghĩa:
kê biên
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tịch biên | trang trọng, hành chính–pháp lý, trung tính về cảm xúc, mức độ mạnh Ví dụ: Cơ quan thi hành án đã tịch biên căn hộ để xử lý khoản nợ kéo dài. |
| kê biên | trang trọng, pháp lý; mức độ tương đương, trung tính Ví dụ: Cơ quan thi hành án quyết định kê biên tài sản của bị đơn. |
| giải toả | pháp lý, trung tính; đối lập thủ tục: hủy bỏ trạng thái bị kê/tịch biên Ví dụ: Sau khi hoàn tất nghĩa vụ, tài sản được giải tỏa và trả lại chủ sở hữu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, báo cáo tài chính hoặc tin tức liên quan đến pháp luật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực pháp lý, tài chính và quản lý tài sản.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính thức, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý.
- Không mang sắc thái cảm xúc, tập trung vào tính chất hành động pháp lý.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến các thủ tục pháp lý liên quan đến tài sản.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc không liên quan đến pháp luật.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ pháp lý khác để mô tả quy trình cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "tịch thu" nhưng "tịch biên" nhấn mạnh vào quá trình lập danh mục và niêm phong.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh pháp lý để sử dụng từ này chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tịch biên tài sản".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ tài sản hoặc đối tượng bị tịch biên, ví dụ: "tịch biên nhà cửa", "tịch biên xe cộ".





