Pháp luật
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
cn. luật pháp. Những quy phạm hành vi do nhà nước ban hành mà mọi người dân buộc phải tuân theo, nhằm điều chỉnh các quan hệ xã hội và bảo vệ trật tự xã hội (nói tổng quát).
Ví dụ:
Pháp luật là nền tảng để xã hội vận hành ổn định.
Nghĩa: cn. luật pháp. Những quy phạm hành vi do nhà nước ban hành mà mọi người dân buộc phải tuân theo, nhằm điều chỉnh các quan hệ xã hội và bảo vệ trật tự xã hội (nói tổng quát).
1
Học sinh tiểu học
- Chúng ta phải tuân theo pháp luật khi tham gia giao thông.
- Pháp luật bảo vệ quyền được đi học của mỗi bạn nhỏ.
- Nếu lỡ làm sai, ta cần xin lỗi và sửa, vì pháp luật dạy mọi người sống đúng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Pháp luật là chiếc hàng rào giữ cho xã hội không rơi vào hỗn loạn.
- Trong tranh luận, em tôn trọng ý kiến khác nhưng vẫn dựa vào pháp luật để phân định đúng sai.
- Pháp luật quy định rõ quyền và nghĩa vụ công dân, giúp chúng ta biết mình được làm gì và không nên làm gì.
3
Người trưởng thành
- Pháp luật là nền tảng để xã hội vận hành ổn định.
- Không ai đứng trên pháp luật, và đó là điều khiến công bằng có cơ hội nảy nở.
- Khi cảm xúc dâng cao, pháp luật nhắc ta dừng lại, suy xét và chịu trách nhiệm.
- Pháp luật mạnh khi người dân tin tưởng và sẵn sàng bảo vệ nó bằng hành động văn minh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được nhắc đến khi nói về các quy định mà mọi người cần tuân thủ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Rất phổ biến, thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, báo cáo, và bài viết liên quan đến chính sách.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi tác phẩm có chủ đề liên quan đến xã hội hoặc chính trị.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong các ngành luật, hành chính công, và quản lý nhà nước.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính thức, thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc.
- Thuộc văn viết và chuyên ngành, ít khi dùng trong khẩu ngữ trừ khi cần nhấn mạnh tính chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nhấn mạnh tính chính thức và quy phạm của các quy định nhà nước.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức, có thể thay bằng từ "luật" nếu cần đơn giản hóa.
- Thường đi kèm với các từ như "tuân thủ", "bảo vệ", "quy định" để nhấn mạnh chức năng điều chỉnh xã hội.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với từ "luật" khi không cần nhấn mạnh tính hệ thống và quy phạm.
- Khác biệt với "luật" ở chỗ "pháp luật" mang tính tổng quát và bao quát hơn.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mức độ trang trọng của cuộc trò chuyện hoặc văn bản.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "pháp luật quốc gia", "pháp luật quốc tế".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "nghiêm minh"), động từ (như "tuân thủ"), và các danh từ khác (như "quy định", "hệ thống").





