Hiến pháp
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Luật lệ căn bản của nhà nước, quy định chế độ chính trị, kinh tế, xã hội, quyền lợi và nghĩa vụ của công dân, tổ chức bộ máy nhà nước.
Ví dụ:
- Hiến pháp là nền tảng pháp lý cao nhất của quốc gia.
Nghĩa: Luật lệ căn bản của nhà nước, quy định chế độ chính trị, kinh tế, xã hội, quyền lợi và nghĩa vụ của công dân, tổ chức bộ máy nhà nước.
1
Học sinh tiểu học
- - Ở tiết học hôm nay, cô giáo giải thích vì sao chúng ta phải tôn trọng hiến pháp.
- - Bố bảo hiến pháp giống như cuốn luật quan trọng nhất của đất nước.
- - Trên trang đầu sách giáo khoa, em thấy dòng chữ nói về hiến pháp và quyền của công dân.
2
Học sinh THCS – THPT
- - Khi thảo luận ở lớp, chúng mình nhận ra mọi luật khác đều phải phù hợp với hiến pháp.
- - Bạn lớp trưởng ví hiến pháp như cái khung, giữ cho bộ máy nhà nước vận hành đúng hướng.
- - Trong bài thuyết trình, mình nhấn mạnh hiến pháp bảo vệ quyền học tập và tự do của mỗi người.
3
Người trưởng thành
- - Hiến pháp là nền tảng pháp lý cao nhất của quốc gia.
- - Mỗi lần đọc lại hiến pháp, tôi ý thức rõ hơn về quyền và trách nhiệm của mình.
- - Những cải cách bền vững chỉ có ý nghĩa khi được đặt trên nền hiến pháp vững chắc.
- - Trong cuộc tranh luận, anh ấy viện dẫn hiến pháp để khẳng định giới hạn quyền lực của cơ quan công quyền.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Luật lệ căn bản của nhà nước, quy định chế độ chính trị, kinh tế, xã hội, quyền lợi và nghĩa vụ của công dân, tổ chức bộ máy nhà nước.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hiến pháp | trang trọng, pháp lý, trung tính; phạm vi nhà nước – luật công Ví dụ: - Hiến pháp là nền tảng pháp lý cao nhất của quốc gia. |
| hiến chương | trang trọng, pháp lý; dùng lịch sử/đặc thù, gần nghĩa khi chỉ văn bản nền tảng tối cao của một cộng đồng/chế độ Ví dụ: Hiến chương năm ấy đặt nền cho một hiến pháp hiện đại. |
| chuyên chế | trung tính–phê phán; mô tả thể chế không dựa trên luật tối cao bảo đảm quyền; đối lập về nguyên tắc trị quốc Ví dụ: Xã hội thiếu hiến pháp dễ trượt vào chuyên chế. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các cuộc thảo luận chính trị hoặc pháp lý.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Rất phổ biến, thường được sử dụng trong các văn bản pháp luật, bài viết học thuật về luật pháp, và các bài báo liên quan đến chính trị.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi tác phẩm có nội dung liên quan đến chính trị hoặc pháp luật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực luật pháp và chính trị.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính thức, thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc.
- Thuộc văn viết, đặc biệt là trong các văn bản pháp luật và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các vấn đề liên quan đến luật pháp, quyền công dân, và tổ chức nhà nước.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến pháp luật.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể đi kèm với các từ như "sửa đổi", "ban hành" để chỉ các hành động liên quan.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ như "luật pháp" hoặc "quy định", cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng.
- "Hiến pháp" thường mang ý nghĩa rộng hơn và bao quát hơn so với "luật".
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh chính trị và pháp lý của quốc gia liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hiến pháp mới", "hiến pháp quốc gia".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mới, hiện hành), động từ (sửa đổi, ban hành) và các danh từ khác (quốc gia, điều khoản).





