Chính phủ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cơ quan hành pháp, quyền lực cao nhất của một nước, thực hiện công việc quản lí của nhà nước ở cấp trung ương.
Ví dụ: Chính phủ chịu trách nhiệm điều hành nền kinh tế quốc gia.
Nghĩa: Cơ quan hành pháp, quyền lực cao nhất của một nước, thực hiện công việc quản lí của nhà nước ở cấp trung ương.
1
Học sinh tiểu học
  • Chính phủ ban hành quy định để bảo vệ rừng.
  • Bạn Lan xem bản tin nói về kế hoạch mới của Chính phủ.
  • Nhờ Chính phủ hỗ trợ, vùng quê em có cây cầu mới.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chính phủ công bố gói chính sách nhằm ổn định giá cả sau kỳ nghỉ.
  • Khi có thiên tai, Chính phủ phối hợp các bộ để cứu trợ kịp thời.
  • Trong bài học công dân, thầy giải thích vai trò của Chính phủ trong việc quản lí đất nước.
3
Người trưởng thành
  • Chính phủ chịu trách nhiệm điều hành nền kinh tế quốc gia.
  • Niềm tin của người dân tăng lên khi Chính phủ lắng nghe và sửa chính sách kịp thời.
  • Chính phủ đặt mục tiêu cải cách thủ tục, còn doanh nghiệp mong thấy thay đổi ở quầy tiếp nhận.
  • Trong các cuộc đàm phán quốc tế, Chính phủ vừa phải giữ nguyên tắc vừa linh hoạt để bảo vệ lợi ích quốc gia.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được nhắc đến khi bàn luận về các quyết định hoặc chính sách quốc gia.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Rất phổ biến, thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, báo cáo, và bài viết phân tích chính trị.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi tác phẩm có nội dung liên quan đến chính trị.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu nghiên cứu về chính trị, quản lý công, và luật pháp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính thức, thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc.
  • Phù hợp với văn viết và các cuộc thảo luận chính trị.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến các hoạt động, quyết định hoặc chính sách của nhà nước.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không cần thiết phải nhấn mạnh đến cơ quan hành pháp.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn, như "chính phủ trung ương".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "nhà nước"; "chính phủ" chỉ cơ quan hành pháp, trong khi "nhà nước" bao gồm cả lập pháp và tư pháp.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chính phủ mới", "chính phủ liên bang".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (mới, hiện tại), động từ (thành lập, điều hành), và các danh từ khác (quốc gia, chính sách).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...