Quốc gia

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Nước.
Ví dụ: Quốc gia là thực thể có lãnh thổ, dân cư và chủ quyền.
2.
danh từ
(cũ). Nước nhà.
Ví dụ: Ta mắc nợ quốc gia bằng sự tử tế hằng ngày.
3.
tính từ
Theo chủ nghĩa quốc gia.
Ví dụ: Chính sách ấy thể hiện lập trường quốc gia rõ rệt.
Nghĩa 1: Nước.
1
Học sinh tiểu học
  • Quốc gia của em có nhiều hòn đảo đẹp.
  • Chúng em treo cờ của quốc gia trong ngày lễ.
  • Mỗi quốc gia có quốc ca và quốc huy riêng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhiều quốc gia hợp tác để bảo vệ môi trường biển.
  • Một quốc gia mạnh không chỉ nhờ kinh tế mà còn nhờ tri thức của người dân.
  • Khi du lịch, bạn cần tuân thủ luật pháp của quốc gia mình đến.
3
Người trưởng thành
  • Quốc gia là thực thể có lãnh thổ, dân cư và chủ quyền.
  • Mỗi quốc gia mang theo ký ức lịch sử riêng, như những lớp trầm tích dưới lòng đất.
  • Sức khỏe của một quốc gia đôi khi đo bằng niềm tin của người dân vào ngày mai.
  • Trong thế giới phẳng, bản sắc quốc gia càng quý vì nó giữ ta khỏi bị hòa tan.
Nghĩa 2: (cũ). Nước nhà.
1
Học sinh tiểu học
  • Vì quốc gia, các chú bộ đội canh gác ngày đêm.
  • Chúng em chăm học để mai này giúp ích cho quốc gia.
  • Quốc gia yên bình, người dân vui sống.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thanh niên thời chiến đã gác ước mơ riêng để bảo vệ quốc gia.
  • Giữ gìn tiếng Việt cũng là giữ gìn linh hồn của quốc gia.
  • Khi quốc gia lâm nguy, tinh thần đoàn kết trở thành lá chắn bền bỉ.
3
Người trưởng thành
  • Ta mắc nợ quốc gia bằng sự tử tế hằng ngày.
  • Quốc gia không chỉ là biên giới, mà là ký ức chung và lời hứa với tương lai.
  • Khi người trẻ biết xấu hổ vì điều xấu và tự hào vì điều tốt, quốc gia lớn lên thầm lặng.
  • Có những mùa giông bão, quốc gia đứng vững nhờ những bàn tay bình dị.
Nghĩa 3: Theo chủ nghĩa quốc gia.
1
Học sinh tiểu học
  • Khẩu hiệu ấy mang tinh thần quốc gia, khuyến khích yêu nước.
  • Màu sắc trang phục thể thao rất quốc gia, nhìn là biết đội tuyển mình.
  • Bảo tàng trưng bày nhiều hình ảnh đậm chất quốc gia.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đó là một quan điểm khá quốc gia, đặt lợi ích dân tộc lên trước khi đàm phán.
  • Bộ phim có màu sắc quốc gia rõ nét, nhấn mạnh lịch sử và văn hóa bản địa.
  • Trong lễ khai mạc, phần trình diễn mang tinh thần quốc gia mạnh mẽ.
3
Người trưởng thành
  • Chính sách ấy thể hiện lập trường quốc gia rõ rệt.
  • Khi diễn ngôn trở nên quá quốc gia, đối thoại khu vực thường bị thu hẹp.
  • Phong trào văn học mang hơi hướng quốc gia có thể khơi dậy niềm tự tôn, nhưng cũng dễ sa vào bài ngoại.
  • Trong thương mại, cách tiếp cận quá quốc gia đôi lúc bỏ lỡ cơ hội liên kết chuỗi giá trị.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các vấn đề liên quan đến đất nước, chính trị hoặc địa lý.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Rất phổ biến, dùng để chỉ các khái niệm liên quan đến quốc gia, chính phủ hoặc các vấn đề quốc tế.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Ít phổ biến, trừ khi tác phẩm có nội dung liên quan đến lịch sử hoặc chính trị.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu về chính trị học, quan hệ quốc tế hoặc kinh tế.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính thức, thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh nghiêm túc.
  • Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, thường trung tính.
  • Thích hợp cho các bài viết học thuật, báo cáo hoặc thảo luận chính trị.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt các khái niệm liên quan đến đất nước, chính phủ hoặc chủ quyền.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức, có thể thay bằng từ "nước".
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ chuyên ngành.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với từ "nước" trong ngữ cảnh không chính thức.
  • Khác biệt tinh tế với "nước" là "quốc gia" mang tính trang trọng và chính thức hơn.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp, tránh dùng trong các tình huống không trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
"Quốc gia" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ cho danh từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Quốc gia" là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "quốc gia" thường đứng đầu câu hoặc sau động từ. Khi là tính từ, nó đứng trước danh từ để bổ nghĩa, ví dụ: "chính sách quốc gia".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "quốc gia" thường kết hợp với động từ (như "phát triển quốc gia") hoặc tính từ (như "quốc gia lớn"). Khi là tính từ, nó kết hợp với danh từ (như "lợi ích quốc gia").