Quốc phòng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Những việc về giữ gìn chủ quyền và an ninh của đất nước (nói khái quát).
Ví dụ:
Quốc phòng là nền tảng bảo vệ chủ quyền và an ninh quốc gia.
Nghĩa: Những việc về giữ gìn chủ quyền và an ninh của đất nước (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Chú bộ đội làm việc vì quốc phòng, để đất nước bình yên.
- Nhà trường tổ chức buổi nói chuyện về quốc phòng để chúng em biết cách yêu nước.
- Nhờ quốc phòng vững, chúng ta ngủ ngon giữa đêm yên tĩnh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Quốc phòng mạnh giúp biên giới được bảo vệ và người dân yên tâm học tập, làm việc.
- Em xem lễ duyệt binh và hiểu thêm quốc phòng không chỉ là vũ khí mà còn là ý chí giữ nước.
- Khi có thiên tai, lực lượng tham gia cứu trợ cũng thể hiện một phần nhiệm vụ của quốc phòng trong thời bình.
3
Người trưởng thành
- Quốc phòng là nền tảng bảo vệ chủ quyền và an ninh quốc gia.
- Đầu tư cho quốc phòng không chỉ là sắm sửa trang bị, mà còn là xây dựng lòng dân vững bền.
- Một chiến lược quốc phòng tỉnh táo giúp đất nước tránh được những cái giá phải trả trong tương lai.
- Quốc phòng gắn với ngoại giao khôn khéo, để bảo vệ lợi ích quốc gia mà vẫn giữ hòa hiếu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Những việc về giữ gìn chủ quyền và an ninh của đất nước (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| quốc phòng | Trung tính, trang trọng; phạm vi nhà nước, chính sách vĩ mô Ví dụ: Quốc phòng là nền tảng bảo vệ chủ quyền và an ninh quốc gia. |
| phòng thủ | Trung tính, quân sự học; bao quát nhưng thiên về thế phòng ngự Ví dụ: Chiến lược phòng thủ của quốc gia được điều chỉnh theo tình hình mới. |
| xâm lược | Mạnh, quân sự–chính trị; hành vi trái ngược mục tiêu quốc phòng Ví dụ: Âm mưu xâm lược của địch bị đẩy lùi. |
| bỏ ngỏ | Trung tính, hình ảnh–báo chí; tình trạng không phòng bị, trái ý niệm quốc phòng Ví dụ: Biên giới không thể để bỏ ngỏ trước các nguy cơ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các cuộc trò chuyện liên quan đến chính trị hoặc an ninh.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuyên xuất hiện trong các văn bản chính thức, báo cáo, bài viết về chính trị, an ninh quốc gia.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi tác phẩm có chủ đề liên quan đến chiến tranh hoặc an ninh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các tài liệu, báo cáo về an ninh quốc gia, quân sự.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và nghiêm túc, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức.
- Không mang sắc thái cảm xúc cá nhân, mà tập trung vào khía cạnh chính trị, an ninh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các vấn đề liên quan đến an ninh quốc gia, chính sách bảo vệ đất nước.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến chính trị hoặc an ninh để tránh gây hiểu nhầm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "an ninh"; cần chú ý đến phạm vi và ngữ cảnh sử dụng.
- Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh chính trị và an ninh của đất nước.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "chính sách quốc phòng", "chiến lược quốc phòng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mạnh, yếu), động từ (tăng cường, phát triển), và các danh từ khác (bộ, lực lượng).





