Biên giới

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chỗ hết phần đất của một nước và giáp với nước khác.
Ví dụ: Biên giới quốc gia là ranh giới pháp lý phân chia lãnh thổ giữa các nước.
Nghĩa: Chỗ hết phần đất của một nước và giáp với nước khác.
1
Học sinh tiểu học
  • Biên giới là nơi đất nước mình gặp đất nước bạn.
  • Chú bộ đội đứng gác ở biên giới để bảo vệ Tổ quốc.
  • Chúng ta phải yêu quý và bảo vệ từng tấc đất nơi biên giới.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Việc phân định biên giới rõ ràng giúp duy trì hòa bình và ổn định giữa các quốc gia.
  • Những cột mốc biên giới là biểu tượng thiêng liêng của chủ quyền quốc gia.
  • Dù có những đường biên giới địa lý, tình hữu nghị giữa các dân tộc vẫn có thể vượt qua mọi rào cản.
3
Người trưởng thành
  • Biên giới quốc gia là ranh giới pháp lý phân chia lãnh thổ giữa các nước.
  • Vượt qua biên giới địa lý, con người có thể tìm thấy những chân trời mới cho sự phát triển.
  • Biên giới không chỉ là đường phân chia đất đai mà còn là nơi giao thoa văn hóa, kinh tế giữa các nền văn minh.
  • Mỗi tấc đất nơi biên giới đều thấm đẫm mồ hôi và xương máu của bao thế hệ cha ông.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về du lịch, di cư hoặc các vấn đề liên quan đến lãnh thổ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản chính trị, địa lý, và các bài báo về quan hệ quốc tế.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo hình ảnh về sự chia cắt hoặc ranh giới vô hình.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong địa lý, luật quốc tế và nghiên cứu chính trị.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và các tài liệu chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ ranh giới địa lý giữa các quốc gia.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến địa lý hoặc lãnh thổ.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn, như "biên giới quốc gia".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "ranh giới" khi nói về các khái niệm trừu tượng.
  • Chú ý không dùng từ này để chỉ ranh giới trong các ngữ cảnh không liên quan đến địa lý.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "biên giới quốc gia", "biên giới phía Bắc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (như "rộng", "hẹp"), động từ (như "bảo vệ", "vượt qua"), và lượng từ (như "một", "nhiều").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...