Giới tuyến
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đường ranh giới quy định giữa hai khu vực.
Ví dụ:
Con sông này từng là giới tuyến giữa hai tỉnh.
Nghĩa: Đường ranh giới quy định giữa hai khu vực.
1
Học sinh tiểu học
- Chúng em đứng bên này giới tuyến của sân trường, không bước sang khu của lớp lớn.
- Con suối nhỏ làm giới tuyến giữa bãi cỏ và vườn rau của ông bà.
- Trong trò chơi, sợi dây là giới tuyến, ai chạm vào sẽ thua.
2
Học sinh THCS – THPT
- Con đường bê tông được kẻ vạch trắng, làm giới tuyến giữa khu học tập và khu vui chơi.
- Bờ tre chạy dọc cánh đồng như một giới tuyến tự nhiên giữa hai thôn.
- Khi tổ chức cắm trại, thầy cô dựng cọc đánh dấu giới tuyến để các đội không lấn sang nhau.
3
Người trưởng thành
- Con sông này từng là giới tuyến giữa hai tỉnh.
- Giới tuyến trên bản đồ có thể mảnh như sợi tóc, nhưng bên kia là một đời sống khác.
- Hàng rào kẽm gai dựng vội đã thành giới tuyến của những nỗi bất an.
- Trong cuộc thương lượng, mỗi chữ ký đều dịch chuyển nhẹ nhàng cái giới tuyến giữa nhượng bộ và nguyên tắc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đường ranh giới quy định giữa hai khu vực.
Từ đồng nghĩa:
ranh giới
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| giới tuyến | Trang trọng, chính thức, thường dùng trong ngữ cảnh địa lý, chính trị, quân sự. Ví dụ: Con sông này từng là giới tuyến giữa hai tỉnh. |
| ranh giới | Trung tính, phổ biến, dùng trong nhiều ngữ cảnh địa lý, hành chính. Ví dụ: Xác định ranh giới giữa hai tỉnh. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản lịch sử, chính trị hoặc quân sự để chỉ ranh giới giữa hai khu vực.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu quân sự, địa lý hoặc lịch sử.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ ranh giới giữa hai khu vực trong bối cảnh lịch sử, chính trị hoặc quân sự.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu cho người nghe không quen thuộc với thuật ngữ này.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ như "ranh giới" hoặc "biên giới"; cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- "Giới tuyến" thường mang ý nghĩa lịch sử hoặc quân sự, khác với "ranh giới" có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh lịch sử hoặc chính trị liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "giới tuyến quân sự", "giới tuyến tạm thời".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, danh từ khác hoặc các từ chỉ định như "một", "các", "những".





