Biên thuỳ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ; văn chương) Như biên cương.
Ví dụ:
Cuộc sống của người dân nơi biên thuỳ còn đối mặt với nhiều khó khăn, thiếu thốn.
Nghĩa: (cũ; văn chương) Như biên cương.
1
Học sinh tiểu học
- Nơi biên thuỳ có nhiều đồi núi cao.
- Chú bộ đội canh gác ở biên thuỳ rất vất vả.
- Biên thuỳ là vùng đất xa xôi của đất nước ta.
2
Học sinh THCS – THPT
- Những người lính trẻ đã dũng cảm bảo vệ từng tấc đất nơi biên thuỳ của Tổ quốc.
- Vùng biên thuỳ thường có phong cảnh hùng vĩ nhưng cũng đầy thử thách khắc nghiệt.
- Lịch sử dân tộc ta gắn liền với những cuộc chiến giữ vững biên thuỳ thiêng liêng.
3
Người trưởng thành
- Cuộc sống của người dân nơi biên thuỳ còn đối mặt với nhiều khó khăn, thiếu thốn.
- Biên thuỳ không chỉ là ranh giới địa lý mà còn là biểu tượng thiêng liêng của chủ quyền quốc gia.
- Những câu chuyện về sự hy sinh thầm lặng của những người lính nơi biên thuỳ luôn chạm đến trái tim người nghe.
- Dù xa xôi cách trở, biên thuỳ vẫn là một phần máu thịt không thể tách rời của Tổ quốc Việt Nam.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ; văn chương) Như biên cương.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| biên thuỳ | Sắc thái cổ xưa, văn chương, gợi hình ảnh vùng đất xa xôi, trọng yếu ở biên giới. Ví dụ: Cuộc sống của người dân nơi biên thuỳ còn đối mặt với nhiều khó khăn, thiếu thốn. |
| biên cương | Trang trọng, văn chương, gợi hình ảnh vùng đất biên giới rộng lớn, có ý nghĩa chiến lược. Ví dụ: Những người lính ngày đêm canh giữ biên cương của Tổ quốc. |
| nội địa | Trung tính, chỉ vùng đất bên trong lãnh thổ, đối lập với biên giới hoặc bờ biển. Ví dụ: Hàng hóa sản xuất trong nội địa được ưu tiên tiêu thụ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc văn học cổ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí cổ kính, trang trọng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sắc thái trang trọng, cổ kính.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn học.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tác phẩm văn học hoặc khi muốn tạo không khí lịch sử.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản hiện đại.
- Thường được thay thế bằng "biên cương" trong ngữ cảnh hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "biên cương" trong ngữ cảnh hiện đại.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học khi sử dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "biên thuỳ xa xôi", "vùng biên thuỳ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ hoặc danh từ khác, ví dụ: "bảo vệ biên thuỳ", "biên thuỳ hẻo lánh".





