Nội địa
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Phần đất trong lục địa ở xa biển.
Ví dụ:
Thị trấn nội địa này cách bờ biển nhiều dãy núi.
2.
tính từ
Ở trong nước, do trong nước làm ra.
Ví dụ:
Doanh nghiệp ưu tiên nguồn cung nội địa để giảm rủi ro.
Nghĩa 1: Phần đất trong lục địa ở xa biển.
1
Học sinh tiểu học
- Thành phố này nằm sâu trong nội địa, xa bờ biển.
- Mùa hè ở nội địa thường nắng nóng hơn ven biển.
- Chú tôi đi công tác vùng nội địa, không có tiếng sóng biển.
2
Học sinh THCS – THPT
- Càng đi vào nội địa, gió biển yếu dần và không khí khô hơn.
- Nội địa có những cánh rừng rậm rạp, tách biệt khỏi hơi muối biển.
- Các dòng sông từ nội địa chảy ra, mang phù sa bồi đắp đồng bằng.
3
Người trưởng thành
- Thị trấn nội địa này cách bờ biển nhiều dãy núi.
- Ở nội địa, nhịp sống chậm lại, tiếng còi tàu biển chỉ còn là ký ức.
- Nắng nội địa gắt và thẳng, như muốn nung cả mặt đường bê tông.
- Hương rừng nội địa phủ đầy buổi chiều, làm người lữ khách thấy mình nhỏ bé.
Nghĩa 2: Ở trong nước, do trong nước làm ra.
1
Học sinh tiểu học
- Em thích dùng hàng nội địa vì bền và đẹp.
- Cửa hàng này bán trái cây nội địa, tươi mỗi ngày.
- Bố mẹ ưu tiên du lịch nội địa để khám phá quê hương.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhiều hãng nội địa đã cải tiến mẫu mã để cạnh tranh với hàng nhập.
- Phim nội địa gần đây đầu tư tốt, nội dung gần gũi khán giả.
- Chính sách khuyến khích sản xuất nội địa giúp tạo thêm việc làm.
3
Người trưởng thành
- Doanh nghiệp ưu tiên nguồn cung nội địa để giảm rủi ro.
- Thị trường nội địa hồi phục, kéo theo nhu cầu tiêu dùng tăng lên.
- Khi chuỗi cung ứng đứt gãy, năng lực sản xuất nội địa trở thành phao cứu sinh.
- Thương hiệu nội địa nếu giữ chữ tín sẽ xây được niềm tin bền vững với người mua.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Phần đất trong lục địa ở xa biển.
Từ trái nghĩa:
ven biển hải đảo
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nội địa | Diễn tả khu vực địa lý nằm sâu bên trong đất liền, cách xa bờ biển. Ví dụ: Thị trấn nội địa này cách bờ biển nhiều dãy núi. |
| đất liền | Trung tính, phổ biến, chỉ phần đất liền của một quốc gia hoặc lục địa, đối lập với biển hoặc đảo. Ví dụ: Sau nhiều ngày lênh đênh trên biển, cuối cùng tàu cũng cập bến đất liền. |
| lục địa | Trung tính, trang trọng hơn, chỉ khối đất lớn trên Trái Đất. Ví dụ: Châu Á là lục địa lớn nhất thế giới. |
| ven biển | Trung tính, phổ biến, chỉ khu vực địa lý nằm sát bờ biển. Ví dụ: Các tỉnh ven biển thường có khí hậu ôn hòa hơn. |
| hải đảo | Trung tính, phổ biến, chỉ vùng đất nhỏ hơn lục địa, bao quanh bởi nước. Ví dụ: Việt Nam có nhiều hải đảo đẹp và tiềm năng du lịch. |
Nghĩa 2: Ở trong nước, do trong nước làm ra.
Từ đồng nghĩa:
trong nước quốc nội
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nội địa | Diễn tả nguồn gốc, phạm vi hoặc tính chất của sự vật, hiện tượng thuộc về lãnh thổ quốc gia, không phải từ bên ngoài. Ví dụ: Doanh nghiệp ưu tiên nguồn cung nội địa để giảm rủi ro. |
| trong nước | Trung tính, phổ biến, chỉ phạm vi bên trong lãnh thổ quốc gia. Ví dụ: Chính phủ khuyến khích tiêu dùng hàng hóa trong nước. |
| quốc nội | Trang trọng, thường dùng trong văn bản hành chính, kinh tế, chính trị. Ví dụ: Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) là một chỉ số quan trọng của nền kinh tế. |
| nước ngoài | Trung tính, phổ biến, chỉ phạm vi bên ngoài lãnh thổ quốc gia. Ví dụ: Anh ấy có nhiều bạn bè đến từ nước ngoài. |
| ngoại quốc | Trang trọng, thường dùng trong văn bản hành chính, kinh tế, chính trị. Ví dụ: Nhiều công ty ngoại quốc đang đầu tư vào Việt Nam. |
| nhập khẩu | Trung tính, phổ biến, chỉ hàng hóa, dịch vụ được đưa vào từ nước khác. Ví dụ: Giá xăng dầu nhập khẩu tăng cao ảnh hưởng đến thị trường. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về sản phẩm hoặc dịch vụ trong nước.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo kinh tế, thương mại, và các văn bản liên quan đến chính sách quốc gia.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong kinh tế, thương mại và logistics.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính thức, thường dùng trong văn viết.
- Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, chủ yếu mang tính mô tả.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh nguồn gốc hoặc phạm vi trong nước của một sản phẩm hay dịch vụ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến địa lý hoặc kinh tế.
- Thường đi kèm với các từ chỉ sản phẩm, dịch vụ hoặc thị trường.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "quốc nội"; cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- Không nên dùng từ này để chỉ các khía cạnh văn hóa hoặc xã hội mà không liên quan đến kinh tế hay địa lý.
1
Chức năng ngữ pháp
"Nội địa" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ cho danh từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Nội địa" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "nội địa" thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Khi là tính từ, nó đứng trước danh từ để bổ nghĩa cho danh từ đó.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "nội địa" thường kết hợp với các động từ chỉ hành động hoặc trạng thái. Khi là tính từ, nó thường đi kèm với danh từ chỉ địa điểm hoặc sản phẩm.





